Trong bối cảnh toàn cầu ngày càng chú trọng đến tính minh bạch của chuỗi cung ứng, nhu cầu về “Traceability” trong lĩnh vực sản xuất tại Thái Lan cũng đang gia tăng nhanh chóng.
Từ việc siết chặt các quy định của FDA Hoa Kỳ, các tiêu chuẩn về nhân quyền và môi trường của Liên minh Châu Âu (EU), cho đến các chính sách thúc đẩy Digital Transformation của Chính phủ Thái Lan, tất cả đều trở thành những động lực quan trọng làm thay đổi đáng kể môi trường kinh doanh hiện nay.
Nếu doanh nghiệp vẫn chưa có hệ thống có thể chứng minh được “ai là nhà sản xuất, sản xuất ở đâu, khi nào và bằng phương thức nào”, doanh nghiệp có thể đối mặt với nguy cơ đánh mất cơ hội kinh doanh hoặc làm gia tăng rủi ro trong chuỗi cung ứng mà không nhận ra.
Bài viết này sẽ trình bày tổng quan về bối cảnh nêu trên, bao gồm các xu hướng quy định trong và ngoài nước, đồng thời tóm tắt những lợi ích thực tiễn từ việc triển khai hệ thống Traceability.
Ngoài ra, bài viết cũng giới thiệu các giải pháp hỗ trợ từ TOMAS TECH, giúp doanh nghiệp có thể bắt đầu áp dụng hệ thống này ngay cả khi là nhà máy quy mô nhỏ, thông qua lộ trình triển khai từng bước, quản lý chi phí hợp lý và phát triển năng lực nhân sự.
Tại sao “Hệ thống truy xuất nguồn gốc” lại trở thành một vấn đề quan trọng trong ngành sản xuất tại Thái Lan ở thời điểm hiện tại

Dưới đây là những lý do khiến hệ thống Traceability trở thành chủ đề được đặc biệt quan tâm trong lĩnh vực sản xuất tại Thái Lan trong thời gian gần đây.
Nhu cầu ngày càng gia tăng về tính minh bạch trong chuỗi cung ứng toàn cầu
Trong vài năm trở lại đây, môi trường sản xuất đã thay đổi đáng kể, đặc biệt là xu hướng gia tăng yêu cầu về tính minh bạch trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tác động từ các đợt phong tỏa trong giai đoạn COVID-19 cùng với các vấn đề liên quan đến nhân quyền như IUU Fishing hoặc lao động trẻ em đã khiến các đối tác nước ngoài và người tiêu dùng cuối cùng bắt đầu đặt ra câu hỏi: “Sản xuất ở đâu, ai là người sản xuất và được sản xuất như thế nào?”
Nhu cầu này không chỉ giới hạn trong ngành thực phẩm mà còn mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác như công nghiệp ô tô và điện tử.
Tại Châu Âu, các chính sách thúc đẩy trách nhiệm về môi trường và xã hội trong hoạt động mua sắm cũng đang được triển khai mạnh mẽ. Trong bối cảnh đó, hệ thống Traceability được xem là yếu tố quan trọng giúp nâng cao tính minh bạch về nguồn gốc nguyên liệu.
Vì lý do này, hệ thống Traceability đã trở thành một “công cụ quan trọng” giúp duy trì năng lực cạnh tranh của ngành sản xuất.
Các động thái từ Chính phủ Thái Lan và quốc tế (bao gồm việc gia hạn quy định của FDA)
Trong năm 2025, U.S. FDA đã công bố gia hạn thời gian áp dụng bắt buộc hệ thống Traceability đối với các doanh nghiệp thực phẩm thêm 30 tháng.
Điều này đồng nghĩa với việc các doanh nghiệp sẽ có thời gian tuân thủ thực tế đến khoảng giữa năm 2028.
Tuy nhiên, Bộ Thương mại Thái Lan cũng đã cảnh báo các doanh nghiệp xuất khẩu cần nhanh chóng chuẩn bị sẵn sàng từ trước.
Nếu cho rằng “vẫn còn nhiều năm nữa” rồi trì hoãn việc chuẩn bị, doanh nghiệp có thể sẽ phải đối mặt với áp lực lớn và sự hỗn loạn trong quá trình điều chỉnh hệ thống khi thời hạn đến gần.
Đặc biệt, các doanh nghiệp xuất khẩu thực phẩm chế biến hoặc sản phẩm thủy sản sang thị trường Hoa Kỳ cần hiểu rõ những sản phẩm nào thuộc phạm vi áp dụng quy định, đồng thời phải xác định cụ thể phương thức quản lý, lưu trữ, truyền tải và liên kết dữ liệu theo hệ thống Traceability một cách hiệu quả.
Nguồn:FDA Intends to Extend Compliance Date for Food Traceability Rule(U.S. Food and Drug Administration)
Thúc đẩy chuyển đổi số tại Thái Lan: Chiến lược Thailand 4.0 và mô hình kinh tế BCG
Chính phủ Thái Lan cũng đang đặc biệt chú trọng đến hệ thống Traceability.
Trong khuôn khổ chiến lược Thailand 4.0, Chính phủ đã thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang nền công nghiệp số, trong đó nhấn mạnh đến tính minh bạch và khả năng kết nối dữ liệu trong hoạt động sản xuất.
Về mặt đầu tư, Văn phòng BOI cũng đã ban hành các chính sách ưu đãi thuế dành cho những doanh nghiệp đầu tư vào các hệ thống có tích hợp chức năng Traceability.
Đồng thời, các lĩnh vực nông nghiệp, thủy sản và công nghiệp xanh cũng bắt đầu đẩy mạnh việc áp dụng hệ thống Traceability theo mô hình kinh tế BCG (Bio-Circular-Green) nhằm tăng cường tính bền vững cho ngành sản xuất của Thái Lan.
Nguồn:Thailand Board of Investment(Office of the Board of Investment, Kingdom of Thailand)
Nhờ động lực từ các chính sách và xu hướng của thị trường toàn cầu, nhiều doanh nghiệp tại Thái Lan đã bắt đầu nghiêm túc xem xét rằng: “Đã đến lúc cần nâng cấp hệ thống từ hình thức quản lý bằng giấy tờ hoặc Excel.”
Nói cách khác, hiện nay được xem là “thời điểm quan trọng” để xây dựng nền tảng cho hệ thống Traceability trong dây chuyền sản xuất, cả về mặt chiến lược lẫn triển khai thực tế.
Lợi ích của việc áp dụng hệ thống truy xuất nguồn gốc (Traceability) trong ngành sản xuất tại Thái Lan

Từ đây, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu những lợi ích của việc triển khai hệ thống Traceability trong ngành sản xuất tại Thái Lan.
Giảm thiểu và phòng ngừa sai sót (Poka-Yoke)
Lợi ích đầu tiên của việc áp dụng hệ thống Traceability là “giảm thiểu sai sót do con người”.
Trong dây chuyền sản xuất, thường xảy ra các lỗi như lấy nhầm linh kiện hoặc vô tình bỏ qua một công đoạn nào đó.
Việc quản lý quy trình bằng mã vạch hoặc QR code sẽ giúp hệ thống có thể phát hiện lỗi ngay lập tức khi người vận hành lựa chọn sai linh kiện.
Nhờ đó, hệ thống Poka-Yoke (phòng ngừa sai sót) có thể được tích hợp sâu vào hiện trường sản xuất và giúp ngăn ngừa các vấn đề về chất lượng từ trước khi xảy ra.
Ngoài ra, các dữ liệu lịch sử vận hành như ai là người thao tác, thực hiện vào thời điểm nào và tại đâu cũng có thể được sử dụng nhằm phòng tránh việc lặp lại các sai sót tương tự trong tương lai.
Thông qua việc xây dựng một hệ thống mà “máy móc là bên thực hiện kiểm tra dữ liệu đầu vào và đầu ra”, mức độ tin cậy dành cho người vận hành cũng sẽ được nâng cao đáng kể.
Hiển thị tiến độ quy trình và nâng cao hiệu quả sản xuất
Hệ thống Traceability không chỉ được sử dụng cho mục đích đảm bảo chất lượng mà còn rất hiệu quả trong việc trực quan hóa toàn bộ quy trình làm việc.
Doanh nghiệp có thể theo dõi theo thời gian thực rằng “mỗi công đoạn hiện đang ở bước nào” và “tiến độ đã đến đâu”.
Ví dụ, nếu dây chuyền sản xuất A bị ngừng cấp linh kiện, tình trạng này có thể được phát hiện ngay lập tức thông qua màn hình điều khiển.
Kết quả là doanh nghiệp có thể xác định điểm nghẽn và phân tích tỷ lệ hoạt động của từng công đoạn trong quy trình.
Khi dữ liệu vận hành được tích lũy đầy đủ, doanh nghiệp cũng có thể đánh giá định lượng các chỉ số như “thời gian sản xuất cho mỗi sản phẩm” hoặc “thời gian chuyển đổi công việc”.
Điều này góp phần giảm Lead Time, tối ưu tồn kho và nâng cao tỷ lệ giao hàng đúng hạn, từ đó cải thiện hiệu quả sản xuất tổng thể.
Đáp ứng các yêu cầu quy định và truy xuất dữ liệu nhanh chóng
Một lợi ích quan trọng khác là khả năng tăng tốc độ phản hồi đối với các hoạt động kiểm tra hoặc khiếu nại (claim) từ khách hàng.
Nếu phát sinh lỗi hoặc vấn đề về chất lượng, doanh nghiệp có thể ngay lập tức truy xuất lịch sử của lô hàng liên quan.
Ngược lại, nếu vẫn quản lý bằng sổ ghi chép giấy hoặc Excel, quá trình kiểm tra và tìm kiếm dữ liệu sẽ mất rất nhiều thời gian.
Trong khi đó, với hệ thống Traceability, doanh nghiệp có thể chỉ trong vài giây xác định được “đã sử dụng vật liệu gì”, “ai là người thực hiện gia công” và “đã giao đến đâu”.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với các ngành có yêu cầu nghiêm ngặt như sản xuất thực phẩm hoặc linh kiện ô tô.
Không chỉ giúp duy trì niềm tin từ khách hàng, hệ thống còn góp phần nâng cao năng lực đảm bảo chất lượng nội bộ của doanh nghiệp.
Xu hướng về quy định pháp lý và chứng nhận: Nhóm ngành công nghiệp thực phẩm và GLOBALG.A.P.

Từ đây, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết hơn về xu hướng các quy định và chứng nhận liên quan, chẳng hạn như GLOBALG.A.P. trong ngành công nghiệp thực phẩm.
Quy định của FDA Hoa Kỳ về hệ thống Traceability và công tác chuẩn bị
Tại Hoa Kỳ, các yêu cầu liên quan đến hệ thống Traceability đối với doanh nghiệp trong ngành thực phẩm đang ngày càng được siết chặt.
Các quy định này bắt đầu có hiệu lực từ năm 2023 theo đạo luật FSMA (Food Safety Modernization Act).
Nhóm thực phẩm thuộc phạm vi áp dụng bao gồm “danh mục thực phẩm có nguy cơ cao” (Food Traceability List) như các loại hạt, rau lá xanh và hải sản.
Tất cả doanh nghiệp liên quan đều phải có khả năng lưu trữ dữ liệu về “ai – khi nào – từ đâu – đến đâu” và có thể cung cấp thông tin ngay lập tức khi được yêu cầu.
Mặc dù vào tháng 3 năm 2025, FDA đã công bố gia hạn thời gian chuyển tiếp thêm 30 tháng, đồng nghĩa với việc thời hạn áp dụng thực tế được lùi đến giữa năm 2028, nhưng Bộ Thương mại Thái Lan cũng đã cảnh báo các doanh nghiệp xuất khẩu rằng “không nên chủ quan và cần chuẩn bị từ sớm”.
Đặc biệt, các doanh nghiệp xuất khẩu thực phẩm từ Thái Lan sang Hoa Kỳ nên nhanh chóng số hóa dữ liệu ghi chép và hoàn thiện hệ thống Traceability.
Nếu xem nhẹ vấn đề này, doanh nghiệp có thể đối mặt với những rủi ro đáng kể trong hoạt động kinh doanh trong tương lai.
Xu hướng chứng nhận GLOBALG.A.P. và Chain of Custody tại ASEAN
GLOBALG.A.P. là tiêu chuẩn quốc tế chứng nhận quy trình sản xuất nông sản và thủy sản dựa trên các yếu tố an toàn, môi trường và quyền con người.
Ngoài ra, kể từ năm 2024, hệ thống chứng nhận trong khâu phân phối cũng đã được mở rộng thông qua tiêu chuẩn mang tên “Chain of Custody (CoC)”.
Với tiêu chuẩn CoC này, các doanh nghiệp chế biến và phân phối có thể chứng minh rằng sản phẩm của họ thực sự có nguồn gốc từ các cơ sở sản xuất đã được chứng nhận.
Tại Thái Lan, nhu cầu đạt chứng nhận GLOBALG.A.P. hoặc ThaiGAP đang tăng trưởng nhanh chóng, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp và thủy sản phục vụ xuất khẩu.
Một số doanh nghiệp thậm chí còn kết hợp nhiều hệ thống chứng nhận như “GLOBALG.A.P. + HACCP + CoC” nhằm nâng cao độ tin cậy tại thị trường Châu Âu và Nhật Bản.
Mặc dù quá trình xin chứng nhận đòi hỏi thời gian và nguồn lực, đây vẫn được xem là khoản đầu tư xứng đáng nếu xét đến lợi thế thương mại và niềm tin từ khách hàng.
Xu hướng quy định trong tương lai và hướng ứng phó của doanh nghiệp
Ngay cả các ngành sản xuất ngoài lĩnh vực thực phẩm cũng đang có xu hướng phải tuân thủ nhiều yêu cầu hơn liên quan đến Traceability.
Tại Liên minh Châu Âu, “Chỉ thị về trách nhiệm thẩm định tính bền vững của doanh nghiệp (CSDDD)” đang được chuẩn bị áp dụng.
Theo đó, các doanh nghiệp sẽ phải công bố các rủi ro liên quan đến môi trường và quyền con người trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Trong tương lai, doanh nghiệp không chỉ cần chứng minh rằng “sản phẩm được sản xuất như thế nào” mà còn phải thể hiện rõ “ai là người sản xuất” và “điều kiện lao động ra sao”.
Vì vậy, việc xây dựng hệ thống có khả năng truy xuất dữ liệu nhanh chóng và chính xác sẽ trở thành yêu cầu thiết yếu.
Đặc biệt, các nhà sản xuất vừa và nhỏ có thể cần đẩy nhanh quá trình chuyển đổi từ hình thức lưu trữ giấy tờ sang hệ thống kỹ thuật số.
Để chuẩn bị đối phó với các rủi ro trong tương lai, doanh nghiệp nên bắt đầu rà soát quy trình vận hành của mình ngay từ bây giờ, đồng thời xác định rõ những dữ liệu nào cần được lưu trữ và mức độ hiển thị thông tin cần thiết.
Sự hỗ trợ chuyển đổi số (DX) cho hệ thống truy xuất nguồn gốc (Traceability) trong ngành sản xuất tại Thái Lan bởi TOMAS TECH

Trong phần này, chúng tôi xin trình bày chi tiết về các giải pháp hỗ trợ DX cho hệ thống Traceability mà TOMASTECH đang cung cấp tại Thái Lan.
Hỗ trợ quản lý sản xuất thông qua kết nối với hệ thống MES
TOMASTECH cung cấp các giải pháp tích hợp giữa hệ thống quản lý sản xuất (MES) và hệ thống Traceability nhằm quản lý toàn diện hoạt động trên dây chuyền sản xuất. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể theo dõi dữ liệu một cách có hệ thống từ khâu tiếp nhận nguyên vật liệu, gia công, kiểm tra chất lượng cho đến giao hàng.
Ví dụ, các thông tin như “thời điểm sản xuất, người vận hành, máy móc được sử dụng và lô sản xuất liên quan” đều được lưu trữ hoàn toàn dưới dạng kỹ thuật số.
Những dữ liệu này cũng có thể được liên kết với hệ thống ERP hoặc hệ thống quản lý tồn kho, giúp việc phối hợp giữa các bộ phận trở nên liền mạch hơn.
Đặc biệt, khả năng theo dõi theo thời gian thực tình trạng tiến độ của từng công đoạn cũng như thời điểm phát sinh lỗi hoặc phế phẩm giúp nâng cao độ chính xác trong hoạt động cải tiến chất lượng và quản lý thời gian giao hàng.
Điểm mạnh của TOMASTECH không chỉ nằm ở khả năng lưu trữ lịch sử dữ liệu, mà còn ở việc đồng thời hỗ trợ “trực quan hóa toàn bộ hoạt động sản xuất” và “cải tiến vận hành” một cách hiệu quả.
Phòng ngừa sai sót (Poka-yoke) và xây dựng hệ thống đọc mã vạch / QR Code
Một trong những yếu tố quan trọng trong việc vận hành hệ thống Traceability tại hiện trường là khả năng tự động đọc dữ liệu thông qua mã vạch hoặc QR Code.
TOMASTECH cung cấp dịch vụ trọn gói từ thiết kế nhãn sản phẩm, lựa chọn máy quét hoặc thiết bị cầm tay phù hợp cho đến phát triển các biểu mẫu tài liệu cần thiết.
Nhờ hệ thống này, hiện trường sản xuất có thể giảm đáng kể các lỗi do con người gây ra như lấy nhầm linh kiện hoặc quên ghi chép dữ liệu.
Trong quá trình làm việc, hệ thống sẽ hiển thị các thông báo như “Linh kiện này có chính xác không?” hoặc “Bước tiếp theo là gì?”, giúp nhân viên thao tác đúng theo tiêu chuẩn mà không cần phụ thuộc vào trí nhớ hoặc kinh nghiệm cá nhân.
Dữ liệu được quét sẽ tự động được ghi nhận và lưu trữ theo thời gian thực trên hệ thống đám mây hoặc máy chủ nội bộ của doanh nghiệp, từ đó loại bỏ nhu cầu sao chép hoặc nhập liệu thủ công.
Hệ thống của TOMASTECH được thiết kế dựa trên sự thấu hiểu thực tế tại hiện trường, giúp doanh nghiệp lưu trữ dữ liệu chính xác mà không làm gia tăng gánh nặng cho nhân viên.
Triển khai hệ thống quản lý bằng chứng và đáp ứng các yêu cầu kiểm tra
Nhiều nhà máy thường chia sẻ rằng: “Chúng tôi muốn có một hệ thống có thể truy xuất lịch sử ngay lập tức khi bị kiểm tra.”
TOMASTECH đáp ứng nhu cầu này thông qua việc triển khai hệ thống quản lý bằng chứng (Audit Trail), cho phép tìm kiếm và sử dụng dữ liệu ngay lập tức khi cần thiết.
Hệ thống có thể truy xuất dữ liệu lịch sử sản xuất chỉ trong vài giây thông qua các điều kiện như “mã sản phẩm / số lô / ngày sản xuất / điểm đến giao hàng”.
Ngoài ra, hệ thống còn có thể tự động tạo tài liệu hoặc báo cáo dưới định dạng PDF, sẵn sàng gửi ngay cho khách hàng hoặc cơ quan kiểm tra.
Việc sở hữu hệ thống như vậy giúp doanh nghiệp phản hồi nhanh chóng đối với cả yêu cầu nội bộ lẫn bên ngoài, đồng thời giảm đáng kể thời gian và khối lượng công việc cho nhân viên.
Bên cạnh đó, hệ thống còn góp phần nâng cao uy tín doanh nghiệp và tăng khả năng duy trì quan hệ hợp tác lâu dài với khách hàng.
TOMASTECH có chuyên môn trong việc triển khai hệ thống và đề xuất các giải pháp cải tiến phù hợp với điều kiện thực tế của từng nhà máy, nhờ đó đã nhận được sự tin tưởng từ nhiều doanh nghiệp đang hoạt động tại Thái Lan.
Những trở ngại trong việc triển khai hệ thống Traceability trong ngành sản xuất tại Thái Lan và các yếu tố then chốt dẫn đến thành công

Trong phần này, chúng tôi xin trình bày chi tiết về những trở ngại trong quá trình triển khai hệ thống Traceability trong ngành sản xuất tại Thái Lan, cũng như các yếu tố then chốt dẫn đến thành công.
Các vấn đề về nhân sự và văn hóa nhà máy tại Thái Lan cùng hướng hỗ trợ phù hợp
Một trong những trở ngại quan trọng khi triển khai hệ thống Traceability là “sự chấp nhận của nhân viên tại dây chuyền sản xuất” cũng như “khó khăn trong việc biến hệ thống trở thành một phần của công việc hằng ngày”.
Đặc biệt tại các nhà máy ở Thái Lan, nhiều nhân viên thường có suy nghĩ như “không quen sử dụng công cụ kỹ thuật số” hoặc “cách làm cũ đơn giản hơn”, khiến việc áp dụng hệ thống chưa được phổ biến như mong đợi.
Vì vậy, chỉ triển khai hệ thống thôi là chưa đủ; doanh nghiệp cần đồng thời thực hiện “đào tạo giúp nhân viên hiểu được lợi ích của hệ thống” và “hệ thống có thể giúp giảm khối lượng công việc như thế nào”.
TOMASTECH cung cấp chương trình hỗ trợ đào tạo toàn diện, bao gồm tài liệu hướng dẫn song ngữ Nhật – Thái và đào tạo trực tiếp tại hiện trường cho nhân viên. Đồng thời, giao diện sử dụng và các trường nhập dữ liệu cũng có thể được tùy chỉnh để phù hợp với đặc thù vận hành của từng khu vực làm việc.
Chính nhờ cách tiếp cận “thiết kế để dễ sử dụng” cùng “hỗ trợ đào tạo sát thực tế” mà hệ thống có thể thực sự được triển khai hiệu quả tại hiện trường, từ đó dẫn đến hoạt động Traceability chính xác và ổn định.
Đánh giá rõ ràng chi phí và hiệu quả đầu tư (ROI)
Một trở ngại khác thường gặp là “ban lãnh đạo còn do dự liệu khoản đầu tư này có thực sự xứng đáng hay không”.
Nguyên nhân là vì việc triển khai hệ thống Traceability đòi hỏi ngân sách ban đầu cho phát triển hệ thống, trang thiết bị và đào tạo nhân sự.
Tuy nhiên, về dài hạn, hệ thống có thể giúp cắt giảm nhiều loại chi phí như giảm lỗi do con người (Human Error), giảm thời gian lập tài liệu và tăng tốc độ phản hồi trong các đợt kiểm tra hoặc Audit.
Ví dụ, có những nhà máy trước đây phải mất khoảng 10 giờ mỗi tháng để truy vết các vấn đề chất lượng, nhưng sau khi triển khai hệ thống thì chỉ còn khoảng 1 giờ mỗi tháng.
TOMASTECH cung cấp dịch vụ mô phỏng sơ bộ (Simple Simulation) và trình bày trước các kết quả kỳ vọng trước khi triển khai, giúp doanh nghiệp có thể đưa ra các “chỉ số ROI” rõ ràng cho ban lãnh đạo xem xét và ra quyết định.
Ngoài các chi phí dễ nhận thấy, quá trình đánh giá cũng nên bao gồm cả các chi phí tiềm ẩn như thiệt hại do sai sót hoặc giao hàng chậm trễ.
Lập kế hoạch theo từng giai đoạn: từ PoC đến triển khai toàn doanh nghiệp
Để việc triển khai hệ thống Traceability thành công, doanh nghiệp nên tránh việc mở rộng hệ thống trên toàn bộ nhà máy ngay từ đầu.
Phương án được khuyến nghị là bắt đầu thử nghiệm trên một dây chuyền nhỏ hoặc một công đoạn cụ thể trước, chẳng hạn như “bắt đầu từ công đoạn đóng gói của sản phẩm A”, sau đó mới dần mở rộng sang “sản phẩm B → toàn bộ quy trình sản xuất”.
Việc chia thành từng giai đoạn như vậy sẽ giúp giảm sự nhầm lẫn tại hiện trường và cho phép điều chỉnh hệ thống linh hoạt hơn theo điều kiện thực tế.
TOMASTECH hỗ trợ xây dựng kế hoạch triển khai theo mô hình 3 giai đoạn gồm:
Giai đoạn 1 : Thử nghiệm tại một khu vực cụ thể
Giai đoạn 2 : Mở rộng hệ thống
Giai đoạn 3 : Triển khai trên toàn doanh nghiệp
Việc từng bước tạo ra “những trải nghiệm thành công” sẽ giúp cả nhân viên hiện trường lẫn ban lãnh đạo nhận thấy giá trị và dễ dàng chấp nhận hệ thống hơn, từ đó xây dựng được nền tảng Traceability vững chắc và bền vững.
Các câu hỏi thường gặp về hệ thống truy xuất nguồn gốc trong ngành sản xuất tại Thái Lan

Từ đây, chúng ta sẽ cùng giải đáp những câu hỏi thường gặp liên quan đến việc triển khai hệ thống Traceability trong các nhà máy công nghiệp tại Thái Lan.
Nhà máy quy mô nhỏ đến vừa có nên đầu tư hệ thống Traceability hay không?
Chắc chắn là có. Ngay cả các nhà máy quy mô nhỏ hoặc vừa cũng có thể nhận được rất nhiều lợi ích từ việc triển khai hệ thống Traceability.
Hệ thống này giúp giảm các vấn đề liên quan đến chất lượng và nâng cao sự tin tưởng từ khách hàng một cách rõ rệt.
Đặc biệt đối với những nhà máy có số lượng linh kiện lớn, việc ghi nhận dữ liệu như “ai sử dụng nguyên vật liệu nào và vào thời điểm nào” sẽ giúp nhanh chóng phát hiện sai sót và ngăn ngừa việc tái diễn.
TOMASTECH cũng cung cấp phương án triển khai từng bước ở quy mô nhỏ, chẳng hạn bắt đầu từ một công đoạn hoặc một dây chuyền sản xuất cụ thể trước.
Nhờ đó, khách hàng có thể thử nghiệm hệ thống, từng bước nhìn thấy hiệu quả thực tế rồi mới mở rộng ra toàn bộ nhà máy.
Nhân viên người Thái không quen sử dụng hệ thống, TOMASTECH có hỗ trợ hay không?
Quý khách hoàn toàn có thể yên tâm. TOMASTECH có đội ngũ hỗ trợ bao gồm nhân viên người Thái và quản lý người Nhật Bản.
Chúng tôi có thể tùy chỉnh giao diện và quy trình vận hành sao cho phù hợp với đặc thù công việc thực tế của từng nhà máy.
Ngoài ra, TOMASTECH còn cung cấp tài liệu hướng dẫn bằng tiếng Thái, chương trình đào tạo sử dụng hệ thống và hỗ trợ trực tiếp tại hiện trường một cách sát sao.
Ngay cả những người chưa từng quen với hệ thống CNTT trước đây cũng có thể dễ dàng sử dụng.
Chúng tôi luôn đề cao nguyên tắc rằng: “Một hệ thống quá phức tạp sẽ không thể được áp dụng hiệu quả tại hiện trường”, vì vậy hệ thống luôn được thiết kế theo hướng đơn giản và dễ sử dụng nhất.
Sự khác biệt giữa hệ thống MES và hệ thống Traceability là gì?
MES (Manufacturing Execution System) là hệ thống giúp quản lý các tình huống “đang diễn ra ở hiện tại” tại hiện trường sản xuất theo thời gian thực, chẳng hạn như kế hoạch sản xuất, lệnh sản xuất, tiến độ từng công đoạn và dữ liệu kết quả vận hành của từng quy trình.
Trong khi đó, hệ thống Traceability tập trung vào việc lưu trữ và truy xuất “những gì đã xảy ra trong quá khứ” ví dụ như:
Nguyên vật liệu nào đã được sử dụng cho sản phẩm này, thuộc lô nào và ai là người thực hiện sản xuất.
TOMASTECH cung cấp các giải pháp có thể liên kết cả hai hệ thống này với nhau, giúp doanh nghiệp có được cái nhìn toàn diện về cả “hiện tại” và “quá khứ”.
Nhờ đó, doanh nghiệp có thể sử dụng dữ liệu để cải tiến quy trình sản xuất, kiểm soát chất lượng và xây dựng hệ thống quản lý thống nhất một cách hiệu quả.
Kết luận
Bài viết này đã giải thích lý do tại sao hệ thống truy xuất nguồn gốc (Traceability) lại trở thành một yếu tố quan trọng trong ngành sản xuất tại Thái Lan hiện nay. Những thay đổi trong quy định mới của FDA Hoa Kỳ, việc kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt hơn tại châu Âu, cùng với sự thúc đẩy chuyển đổi số từ Chính phủ Thái Lan, tất cả đều dẫn đến việc các doanh nghiệp bắt buộc phải chú trọng hơn vào công tác quản lý dữ liệu truy xuất ngược.
Lợi ích của việc áp dụng hệ thống Traceability bao gồm: giảm thiểu sai sót do con người (Human Error), gia tăng tính minh bạch trong quy trình vận hành của từng công đoạn, và đáp ứng nhanh chóng các quy định từ cơ quan quản lý. Những điều này góp phần nâng cao chất lượng sản xuất, đồng thời duy trì sự cân bằng với hiệu suất vận hành.
Để triển khai hệ thống này thành công tại nhà máy, các yếu tố then chốt bao gồm: việc đào tạo kiến thức cho đội ngũ nhân sự, đánh giá rõ ràng hiệu quả hoàn vốn đầu tư (ROI) và lập kế hoạch triển khai theo từng bước (Small Start).
TOMAS TECH sẵn sàng cung cấp giải pháp hỗ trợ toàn diện, từ việc kết nối hệ thống MES với hệ thống Traceability, thiết kế môi trường giúp ngăn ngừa sai lỗi (Poka-yoke), cho đến việc lắp đặt hệ thống truy xuất dữ liệu ngược có tính ứng dụng thực tế cao tại hiện trường sản xuất.
Với sự am hiểu sâu sắc về môi trường nhà máy thực tế cùng tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng kiểu Nhật Bản, chúng tôi có thể hỗ trợ thúc đẩy quá trình chuyển đổi số của các nhà máy tại Thái Lan diễn ra một cách vững chắc.
Trong tương lai, hệ thống Traceability kết nối với IoT và nền tảng đám mây theo thời gian thực (Real-time) sẽ trở thành một tiêu chuẩn mới. Tính minh bạch và độ tin cậy của chuỗi cung ứng sẽ là biến số quan trọng ảnh hưởng đến quyết định của các đối tác thương mại trên toàn cầu.
“Nhà máy của chúng tôi nên bắt đầu từ đâu?”
“Hệ thống như thế này có phù hợp với nhà máy quy mô nhỏ hay không?”
Nếu quý vị đang có những thắc mắc này trong lòng, hãy liên hệ với TOMAS TECH. Chúng tôi cung cấp dịch vụ phân tích và tư vấn ban đầu hoàn toàn miễn phí, nhằm cùng quý vị lập kế hoạch xây dựng một hệ thống sản xuất vững mạnh, sẵn sàng ứng phó với những thay đổi trong tương lai.