7 thách thức mà ngành công nghiệp sản xuất phải đối mặt
Đối với các doanh nghiệp Nhật Bản, người ta chỉ ra rằng việc thiếu hụt nguồn nhân lực có kiến thức để vận hành và bảo trì các hệ thống hiện có đang trở thành một rào cản lớn, khiến quá trình DX bị chậm hơn so với các cường quốc khác như Trung Quốc và Hoa Kỳ.
Dưới đây là những yếu tố đang cản trở quá trình chuyển đổi DX tại các doanh nghiệp Nhật Bản:
1. Công tác lập kế hoạch quản lý thiếu rõ ràng
Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản cho rằng chiến lược quản lý là yếu tố cần thiết để thúc đẩy DX, bởi vì các công nghệ số mới đang liên tục xuất hiện, nên doanh nghiệp cần xem xét cách tận dụng các công nghệ này để thay đổi mô hình kinh doanh.
Tuy nhiên, hiện nay mặc dù nhiều doanh nghiệp đang nỗ lực tích cực áp dụng công nghệ số, nhưng vẫn thiếu sự xem xét cụ thể về DX.
Ví dụ, có những trường hợp doanh nghiệp đưa ra chỉ thị như “hãy sử dụng AI trong công việc” mà chưa có sự cân nhắc cụ thể về việc AI sẽ thay đổi hoạt động kinh doanh như thế nào.
2. Không thể quản lý hiệu quả nguồn nhân lực
Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản chỉ ra rằng nhiều doanh nghiệp có hệ thống cấu trúc hiện tại thường thuê các công ty bên ngoài để phát triển và vận hành hệ thống nội bộ. Điều này đã cản trở việc phát triển nguồn nhân lực và nâng cao kỹ năng IT trình độ cao bên trong doanh nghiệp. Ngoài ra, để thực hiện chuyển đổi DX, việc rà soát và cải tiến các hệ thống hiện có là điều vô cùng cần thiết. Tuy nhiên, do trong công ty thiếu nhân sự có kiến thức về phát triển và vận hành hệ thống, nên việc thúc đẩy DX trở nên khó khăn.
Nếu doanh nghiệp không có nhân sự có năng lực về IT, thì việc tuyển dụng nhân tài từ bên ngoài là một giải pháp. Tuy nhiên, tại Nhật Bản, do tỷ lệ sinh giảm và dân số già hóa, lực lượng lao động được dự báo sẽ suy giảm, trong khi nhu cầu nhân lực IT lại ngày càng tăng. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng nguồn nhân lực IT trong toàn xã hội. Theo khảo sát của Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản, khoảng cách cung – cầu nhân lực IT (thiếu hụt nguồn cung) vào năm 2018 là khoảng 220.000 người. Khoảng cách này được dự đoán sẽ tiếp tục gia tăng theo thời gian và có thể đạt khoảng 790.000 người vào năm 2030.
Tình trạng thiếu hụt nhân sự IT trong xã hội cũng khiến sự cạnh tranh tuyển dụng giữa các doanh nghiệp ngày càng khốc liệt. Đặc biệt, việc tuyển dụng nguồn nhân lực trình độ cao có khả năng thúc đẩy DX bằng các công nghệ tiên tiến như AI và IoT được dự đoán sẽ trở nên cực kỳ khó khăn.
3. Hiện tượng “hộp đen” hệ thống
Nhiều doanh nghiệp đang vận hành các hệ thống cũ thường rơi vào tình trạng hệ thống hoạt động như một “hộp đen”. Do cấu trúc và cơ chế bên trong hệ thống thiếu tính minh bạch, hàng loạt vấn đề sẽ phát sinh, chẳng hạn như: sự chậm trễ trong việc ứng phó khi xảy ra sự cố hệ thống, chi phí quản lý vận hành leo thang mất kiểm soát, và việc không thể triển khai các khoản đầu tư chiến lược vào lĩnh vực công nghệ thông tin.
4. Phụ thuộc quá mức vào các nhà cung ứng dịch vụ bên ngoài
Nhà cung ứng là đơn vị bán các sản phẩm công nghệ thông tin cho doanh nghiệp sử dụng. Như đã đề cập ở trên, mô hình hiện tại là các doanh nghiệp sử dụng hệ thống thường thuê các công ty bên ngoài để phát triển và vận hành hệ thống cho họ. Cấu trúc nhận thầu thông qua các công ty hệ thống như vậy đã vô tình cản trở việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực có kỹ năng công nghệ thông tin trình độ cao ngay trong chính nội bộ doanh nghiệp.
5. Hệ thống hiện tại trở thành gánh nặng
Hệ thống hiện tại thường trở thành gánh nặng và là rào cản lớn đối với quá trình chuyển đổi số. Qua khảo sát, nhiều vấn đề đã được ghi nhận như “Mất nhiều thời gian kiểm tra do thiếu tài liệu hướng dẫn”, “Khó khăn trong việc liên kết dữ liệu với hệ thống cũ” và “Tốn thời gian thử nghiệm vì phạm vi ảnh hưởng quá rộng”. Để thúc đẩy tiến trình chuyển đổi số, việc đánh giá và rà soát lại hệ thống hiện tại là điều vô cùng cấp thiết. Chính vì lý do này, các doanh nghiệp buộc phải tiêu tốn ngân sách và nguồn nhân lực vào “Khoản đầu tư công nghệ thông tin mang tính phòng ngừa”, dẫn đến việc gặp nhiều khó khăn trong việc triển khai mạnh mẽ quá trình chuyển đổi số.
6. Việc đầu tư vào công nghệ thông tin không có tiến triển
Một vấn đề đặc thù của các doanh nghiệp Nhật Bản là mức đầu tư vào công nghệ thông tin vốn dĩ đã thấp ngay từ đầu, cộng thêm việc các hệ thống hiện tại đang ngày càng trở nên lỗi thời. Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản đã chỉ ra rằng “Các khoản đầu tư công nghệ thông tin mang tính chủ động” tại Nhật Bản hầu như không có sự tiến triển đáng kể khi so sánh với Hoa Kỳ. Khái niệm “Đầu tư công nghệ thông tin mang tính chủ động” ở đây mang ý nghĩa là các khoản đầu tư kiến tạo giá trị mới, chẳng hạn như việc phát triển các sản phẩm, dịch vụ và thay đổi mô hình kinh doanh dựa trên nền tảng công nghệ thông tin. Tuy nhiên, thực trạng hiện nay lại mang nặng tính chất của “Các khoản đầu tư công nghệ thông tin mang tính phòng ngừa”, chủ yếu chỉ tập trung vào việc nâng cao hiệu suất vận hành, cắt giảm chi phí và tin học hóa các quy trình nghiệp vụ cơ bản.
Một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này là do các hệ thống hiện tại đã quá cũ kỹ. Theo báo cáo tổng hợp của Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp, có khoảng 80% doanh nghiệp đang phải duy trì các hệ thống lỗi thời và khoảng 70% doanh nghiệp nhận định rằng đây chính là rào cản lớn đối với quá trình chuyển đổi số. Để có thể thúc đẩy tiến trình chuyển đổi số, bên cạnh việc rót vốn đầu tư vào công nghệ thông tin, điều cấp thiết là các doanh nghiệp phải đẩy mạnh công tác đào tạo nguồn nhân lực và phát triển tổ chức. Qua đó có thể thấy, chất lượng đầu tư vào công nghệ thông tin tại các doanh nghiệp Nhật Bản vẫn còn rất nhiều dư địa cần được cải thiện và nâng cấp.
7. Tỷ lệ thành công của quá trình chuyển đổi số ở mức thấp
Theo một cuộc khảo sát của McKinsey & Company, chỉ có vỏn vẹn 16% số doanh nghiệp thực sự đạt được thành công trong quá trình chuyển đổi số. Dù cho tỷ lệ thành công của các nỗ lực cải tổ tổ chức nói chung thường rơi vào khoảng 30%, nhưng đối với chuyển đổi số, con số này chỉ đạt mức bằng một nửa. Đặc biệt, khi thu hẹp phạm vi đánh giá vào các ngành công nghiệp mang tính đặc thù như: sản xuất, năng lượng, cơ sở hạ tầng và dược phẩm, tỷ lệ thành công của công cuộc chuyển đổi số thậm chí còn giảm sâu hơn, chỉ dao động ở mức từ 4% đến 11%.
Chỉ nhìn vào kết quả khảo sát này, chúng ta cũng có thể thấy rõ rằng những rào cản đặt ra cho quá trình chuyển đổi số là vô cùng to lớn. Khi McKinsey tiến hành phỏng vấn các nhà lãnh đạo doanh nghiệp, hàng loạt vấn đề đã được chỉ ra, trong đó nguyên nhân cốt lõi chủ yếu xuất phát từ các yếu tố liên quan đến con người và bộ máy tổ chức. Điển hình như mức độ quyết tâm và tầm nhìn nhận thức của giới lãnh đạo, văn hóa doanh nghiệp, cũng như sự thiếu hụt trầm trọng nguồn nhân lực am hiểu về nền tảng kỹ thuật số. Do đó, có thể khẳng định rằng, nếu chỉ đơn thuần đổ vốn đầu tư vào công nghệ thông tin thì sẽ không đủ để mang lại sự thành công cho quá trình chuyển đổi số.
Những hành động cần thiết để tháo gỡ các vấn đề trong chuyển đổi số
Có ba phương pháp trọng tâm để có thể hiện thực hóa thành công quá trình chuyển đổi số.
Đây chính là những chiếc chìa khóa cốt lõi nhất:
– Hoạch định chiến lược quản trị và chia sẻ tầm nhìn về chuyển đổi số
– Rà soát lại thông qua việc “trực quan hóa” các hệ thống công nghệ thông tin
– Đánh giá lại mối quan hệ giữa doanh nghiệp sử dụng và nhà cung ứng
1. Chia sẻ mục tiêu hướng tới trong quá trình chuyển đổi số
Việc thúc đẩy công cuộc chuyển đổi số đòi hỏi sự hợp tác đồng lòng từ toàn bộ hệ thống doanh nghiệp. Đúng như bản chất sâu xa của khái niệm “chuyển đổi số”, đây không đơn thuần chỉ là việc đưa các công nghệ mới vào sử dụng. Bởi chuyển đổi số đóng vai trò là chiếc chìa khóa then chốt để cải tổ các mô hình kinh doanh và sản phẩm/dịch vụ thông qua công nghệ mới, nên việc xây dựng một bộ máy phối hợp là điều tất yếu. Bộ máy này không chỉ giới hạn ở bộ phận công nghệ thông tin hay một vài phòng ban chuyên môn, mà còn cần có sự tham gia sâu rộng của ban lãnh đạo cũng như hầu hết các bộ phận kinh doanh. Điều quan trọng nhất là phải chia sẻ một cách nhất quán các mục đích và tầm nhìn chung “Mục tiêu chuyển đổi số của chúng ta là gì?” đến tất cả những cá nhân liên quan. Theo như báo cáo đã chỉ ra: “Nếu mục đích không rõ ràng và các mục tiêu cụ thể không được thiết lập, thì mọi nỗ lực sẽ không thể dẫn đến thành công của quá trình chuyển đổi số”.
2. Thúc đẩy việc “trực quan hóa” hệ thống công nghệ thông tin
Điều quan trọng là phải nắm bắt được một bức tranh toàn diện và tổng thể về hệ thống công nghệ thông tin. Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản khuyến nghị việc xây dựng các bộ hướng dẫn, chỉ số đánh giá và mô hình chẩn đoán nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp trong việc phân tích cũng như “trực quan hóa” các tài sản công nghệ thông tin hiện có. Việc đánh giá kỹ lưỡng hiện trạng của các tài sản dữ liệu mà doanh nghiệp đang sở hữu, từ đó tiến hành nâng cấp, đổi mới dựa trên từng chức năng cụ thể là điều vô cùng cấp thiết. Ví dụ, các chức năng thường xuyên có sự thay đổi cấu trúc có thể được xây dựng lại trên nền tảng điện toán đám mây, những chức năng không còn cần thiết có thể được loại bỏ hoàn toàn, và các chức năng cần thay thế hoặc chức năng mới có thể được tích hợp vào nền tảng đám mây một cách linh hoạt và phù hợp.
3. Đánh giá lại mối quan hệ với các nhà cung ứng
Đối với các nhà cung ứng đảm nhận việc phát triển và bảo trì hệ thống công nghệ thông tin, việc triển khai các hệ thống quy mô lớn nhằm hiện thực hóa quá trình chuyển đổi số luôn tiềm ẩn những rủi ro rất cao. Trong một số trường hợp, doanh nghiệp có thể cần phải tái cấu trúc lại các điều khoản hợp đồng nhằm giảm thiểu rủi ro và gia tăng động lực làm việc cho các nhà cung ứng. Để thúc đẩy quá trình chuyển đổi số, một số định hướng mới đã được đề xuất.
Ví dụ, nhằm ngăn chặn tình trạng doanh nghiệp sử dụng “khoán trắng” toàn bộ việc xác định yêu cầu cho nhà cung ứng, quy trình thiết lập yêu cầu nghiệp vụ sẽ được tách biệt hoàn toàn khỏi quy trình thiết kế. Thêm vào đó, cần thay đổi góc nhìn để hai bên thực sự gắn kết trong một mối quan hệ đối tác chiến lược. Thay vì các mô hình hợp đồng truyền thống, hai bên có thể thiết lập thỏa thuận theo cơ chế “chia sẻ lợi nhuận”, trong đó trích một phần lợi nhuận thu được từ hệ thống để chi trả cho nhà cung ứng sau khi hệ thống đã thực sự được đưa vào vận hành và mang lại giá trị. Đồng thời, việc áp dụng “Phương thức giải quyết tranh chấp thay thế” cũng được khuyến khích nhằm rút ngắn thời gian xử lý khi có sự cố phát sinh, đồng thời đảm bảo tính cam kết bảo mật thông tin tuyệt đối giữa các bên.
Phương pháp triển khai chuyển đổi số hiệu quả
Cho đến nay, chúng ta đã cùng tìm hiểu về những vấn đề và các yếu tố cần thiết để thực hiện chuyển đổi số. Tiếp theo, phần này sẽ đi sâu vào việc giải thích các bước thực tiễn để triển khai chuyển đổi số một cách bài bản và hiệu quả nhất.
1. Số hóa các công cụ
Số hóa là giai đoạn chính thức đưa các ứng dụng và dịch vụ điện toán đám mây trên nền tảng trực tuyến vào vận hành thực tế. Ở bước này, chúng ta sẽ thay thế các công cụ làm việc truyền thống bằng các giải pháp kỹ thuật số và bắt đầu quá trình thu thập dữ liệu.
2. Tối ưu hóa hiệu suất hệ thống
Tối ưu hóa hiệu suất hệ thống là giai đoạn ứng dụng các dữ liệu kỹ thuật số đã được tích lũy vào từng phòng ban cụ thể. Những thay đổi mang tính “cách mạng công nghệ thông tin” chính là yếu tố dẫn dắt doanh nghiệp bước vào giai đoạn này. Hiện tại, rất nhiều công ty tại Nhật Bản đang ở bước này, và mỗi doanh nghiệp đều đang tận dụng các dữ liệu hoạt động hàng ngày để triển khai những biện pháp cải tiến riêng.
3. Xây dựng nền tảng khai thác dữ liệu
Chuẩn hóa dữ liệu là một bước tiến không chỉ dừng lại ở việc đồng bộ thông tin trong nội bộ một phòng ban, mà còn tạo ra nền tảng vững chắc để khai thác dữ liệu trên quy mô toàn công ty. Tại đây, chúng ta sẽ thiết lập các chỉ số hiệu suất trọng yếu chung (các tiêu chí đánh giá) cho toàn doanh nghiệp, đưa ra các giả thuyết, áp dụng các biện pháp thực thi và vận hành vòng lặp kiểm tra – đánh giá dựa trên dữ liệu thực tế.
4. Xây dựng cơ cấu vận hành
Bên cạnh đó, việc xây dựng một bộ máy tổ chức có khả năng quản lý dữ liệu hiệu quả dựa trên cơ sở hạ tầng đã thiết lập là điều vô cùng cần thiết. Mục đích của giai đoạn này là củng cố sức mạnh nội tại của tổ chức, thiết lập một cơ cấu vận hành vững chắc và làm rõ từng quy trình nghiệp vụ kinh doanh.
5. Phản ánh vào hoạt động kinh doanh và ứng dụng chuyển đổi số
Cuối cùng, điều thiết yếu là phải phản ánh những kế hoạch kinh doanh mang tính đổi mới sáng tạo vào thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp. Đây là vạch đích của quá trình chuyển đổi số, với mục tiêu tinh chỉnh và làm mới các chiến lược kinh doanh dựa trên kho dữ liệu đã tích lũy. Các tài sản kỹ thuật số như dữ liệu sẽ trở thành nền tảng cốt lõi của doanh nghiệp, và việc khai thác triệt để chúng sẽ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường. Hiện tại, chỉ có một số ít các doanh nghiệp tiên phong mới đạt đến giai đoạn này, ngay cả khi họ là những người đi đầu trong công cuộc chuyển đổi số. Tuy nhiên, trong tương lai, mọi doanh nghiệp đều sẽ phải hướng tới việc hoàn thiện chuyển đổi số để chạm đến đích đến này.
Kết luận
Trong bài viết lần này, chúng tôi đã làm rõ những vấn đề mà Nhật Bản đang phải đối mặt trong quá trình chuyển đổi số cũng như các giải pháp khắc phục cụ thể. Như đã được đề cập trong khái niệm “Vực thẳm năm 2025”, Nhật Bản quốc gia vốn được đánh giá là đang tụt hậu trong công cuộc chuyển đổi số hiện đang đứng trước một sứ mệnh vô cùng cấp bách là phải đánh giá toàn diện tình hình thực tế, rà soát lại hệ thống và chủ động ứng phó trước mọi sự thay đổi.
Chúng tôi rất hân hạnh được đồng hành và tiếp nhận liên hệ từ quý doanh nghiệp để cùng tiến hành nâng cấp, đổi mới hệ thống nội bộ, từ đó kiến tạo nên những mô hình kinh doanh đột phá mới.