
Tại hiện trường nhà kho và nhà máy, nhân viên phải đi bộ suốt cả ngày trên diện tích sàn rộng lớn, tìm kiếm kệ hàng mục tiêu rồi ôm hàng hóa đi vận chuyển. Cảnh tượng ấy đến nay vẫn diễn ra như một điều hiển nhiên tại rất nhiều hiện trường sản xuất và logistics. Tuy nhiên, khi tình trạng thiếu hụt nhân lực, chi phí nhân công tăng cao và biến động sản lượng do thương mại điện tử mở rộng cùng lúc ập đến, phong cách làm việc truyền thống “người đi đến chỗ hàng hóa” đang dần chạm tới giới hạn. Như một phương thức giải quyết tận gốc những vấn đề này, “AMR luồn dưới kệ (kiểu Latent / Latent Mobile Robot)” hiện đang được triển khai với tốc độ nhanh chóng tại các hiện trường trên toàn thế giới. Luồn xuống dưới kệ, nâng cả kệ lên và chở đến chỗ nhân viên — chỉ một cỗ máy này đang làm thay đổi mạnh mẽ năng suất và cách thức làm việc của hiện trường.
TOMAS TECH CO., LTD. là nhà tích hợp hệ thống có trụ sở tại Bangkok, Thái Lan, cung cấp giải pháp số hóa và tự động hóa nhà máy, nhà kho cho các khách hàng trong ngành sản xuất và logistics, trong đó có nhiều doanh nghiệp Nhật Bản. Chúng tôi phân phối AMR/AGV của Hikrobot — một trong những nhà sản xuất robot di động hàng đầu thế giới — và hỗ trợ xuyên suốt từ phân tích hiện trạng, định nghĩa yêu cầu, thiết kế, kết nối với hệ thống cấp trên, hỗ trợ triển khai cho tới bảo trì sau khi vận hành chính thức. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ trình bày toàn diện về AMR luồn dưới kệ — dòng robot giữ vai trò cốt lõi của cuộc cách mạng lấy hàng mang tên “Goods to Person” (hàng hóa đến với con người) trong số rất nhiều loại AMR — bao gồm nguyên lý hoạt động, đặc điểm, lợi ích khi triển khai, cách chọn sản phẩm, kết nối hệ thống, ngành ứng dụng, quy trình triển khai, các điểm cần kiểm tra và công tác bảo trì, nhằm mang lại thông tin hữu ích cho quý vị đang cân nhắc đầu tư.
AMR luồn dưới kệ (Latent) là gì — nguyên lý và đặc điểm
Trước hết, AMR (Autonomous Mobile Robot / robot vận chuyển tự hành) là loại robot vận chuyển nhận biết môi trường xung quanh bằng cảm biến, tự phán đoán lộ trình và di chuyển trong khi né tránh vật cản cũng như con người. Khác với AGV (Automatic Guided Vehicle / xe vận chuyển không người lái) chỉ chạy theo lộ trình cố định dọc theo băng từ hoặc đường dẫn được lắp đặt sẵn trên mặt sàn, AMR tự tạo bản đồ ảo của hiện trường và tự động tính toán lộ trình tối ưu đến điểm đích trên bản đồ đó để di chuyển. Nếu có người đứng trên lộ trình, AGV sẽ dừng lại, còn AMR có thể tính toán lộ trình khác để né tránh và tiếp tục di chuyển — đây chính là khác biệt lớn nhất.
AMR luồn dưới kệ (kiểu Latent / Latent Mobile Robot, sau đây gọi là LMR) là một chủng loại của AMR. Đúng như tên gọi, thân xe được thiết kế rất mỏng và gầm thấp, cho phép luồn xuống “phía dưới” kệ (rack), pallet hay xe đẩy. Sau đó, cơ cấu kích nâng (cơ cấu lift) trang bị ở phần trên thân xe sẽ nâng toàn bộ kệ lên vài centimet đến hơn mười centimet và vận chuyển nguyên cả kệ đến điểm đích. Chở kệ đến chỗ nhân viên, khi lấy hàng xong thì đưa kệ trở về vị trí lưu trữ ban đầu. Thực hiện chuỗi chuyển động này một cách tự hành và lặp đi lặp lại mà không cần con người can thiệp chính là hoạt động cơ bản của AMR luồn dưới kệ.
Các cơ cấu chính cấu thành AMR luồn dưới kệ
- Thân xe mỏng, gầm thấp: Thiết kế hạ chiều cao thân xe xuống mức tối đa để có thể luồn vào khe hở phía dưới kệ, pallet hoặc xe đẩy. Nhờ đó, khả năng triển khai mà không phải cải tạo lớn kệ và giá đỡ hiện có sẽ cao hơn.
- Cơ cấu kích nâng (lift): Nâng hạ mặt bàn phía trên thân xe để nhấc kệ khỏi mặt sàn. Vì có thể vận chuyển trong khi giữ nguyên phương ngang, không làm nghiêng hàng hóa hay kệ, nên hạn chế được rủi ro đổ hàng.
- Cơ cấu xoay tại chỗ: Có thể xoay 360 độ tại chỗ quanh tâm thân xe nên đổi hướng được ngay cả trong lối đi hẹp. Cũng có thể xoay hướng kệ để đưa đúng mặt kệ mà nhân viên cần ra phía trước.
- Cảm biến dẫn đường: Ước lượng vị trí bản thân và di chuyển bằng phương thức SLAM sử dụng laser radar (LiDAR) và camera, phương thức landmark đọc mã QR trên mặt sàn, hoặc phương thức lai kết hợp cả hai.
- Cảm biến né vật cản và cơ cấu an toàn: Nhờ nhận biết môi trường xung quanh 360 độ, thanh cản va và đèn tháp ba màu, robot di chuyển an toàn ngay cả trong môi trường có cả người lẫn thiết bị.
- Pin lithium và sạc tự động: Khi dung lượng pin giảm xuống dưới một mức nhất định, robot tự động quay về trạm sạc và trở lại nhiệm vụ sau khi sạc xong. Có thể hướng tới vận hành liên tục gần như 24 giờ.
Sự kết hợp của các cơ cấu này giúp AMR luồn dưới kệ tự động hóa hoàn toàn chuỗi thao tác cốt lõi của logistics: “lấy kệ ra khỏi vị trí lưu trữ, chở đến chỗ con người, rồi đưa trở lại”. Trong khi AMR kiểu xe nâng dùng càng nâng để nhấc pallet hay vật nặng, thì kiểu luồn dưới về bản chất khác ở chỗ nó nâng và di chuyển “chính bản thân chiếc kệ”. Việc di chuyển được nguyên cả kệ đồng nghĩa với việc có thể đưa cùng lúc rất nhiều SKU (mã hàng) chứa trong kệ đến chỗ nhân viên, và đây chính là nền tảng cho tư duy Goods to Person được trình bày ở phần sau.
Trong phân loại sản phẩm của Hikrobot, AMR luồn dưới kệ được xếp vào dòng LMR. Trong bảng so sánh giải pháp của hãng, LMR được mô tả là tương thích với “pallet, roll cage, kệ một tầng và nhiều tầng”, có thế mạnh là “tốc độ cao” và “mật độ lưu trữ lớn”, đồng thời có các điều kiện tiền đề như “cần có kệ hoặc nền tảng nâng khỏi mặt sàn” và “chi phí ở mức tương ứng”. Nói cách khác, AMR luồn dưới kệ đặc biệt phù hợp với các ngành muốn đồng thời đạt được lưu trữ mật độ cao bằng kệ và vận chuyển tốc độ cao như thương mại điện tử, bán lẻ, 3C, pin lithium, năng lượng mặt trời và ô tô (lưu ý rằng nếu ưu tiên né tránh vật treo lơ lửng, vật nhô ra, đáp ứng kệ với nhiều độ cao khác nhau và tương thích với nhiều loại pallet, thì AMR kiểu xe nâng được đề cập ở phần sau có thể phù hợp hơn).
Goods to Person là gì — từ “người đến chỗ hàng” thành “hàng đến chỗ người”
Để hiểu được giá trị của AMR luồn dưới kệ, không thể bỏ qua khái niệm “Goods to Person (GtP)”. Trong tiếng Việt, khái niệm này được hiểu là cơ chế “hàng hóa đến chỗ con người”. Đây là tư duy đảo ngược hoàn toàn quan niệm truyền thống về công việc lấy hàng.
Quy trình làm việc kiểu truyền thống (Person to Goods)
Công việc lấy hàng truyền thống thuộc kiểu “Person to Goods (người đi đến chỗ hàng hóa)”. Nhân viên cầm danh sách lấy hàng, đi bộ giữa các dãy kệ trong nhà kho rộng lớn, tìm ra chiếc kệ chứa mã hàng cần lấy, rút hàng ra và đặt lên xe đẩy, rồi di chuyển sang kệ tiếp theo — cứ thế lặp đi lặp lại. Nhà kho càng lớn và số lượng mã hàng càng nhiều thì quãng đường đi bộ của nhân viên càng dài, thời gian dành cho việc tìm kiếm cũng càng tăng. Nhìn chung, phần lớn thời gian làm việc trong khâu lấy hàng bị tiêu tốn vào “đi bộ” và “tìm kiếm”, còn thời gian thực sự để “lấy hàng” — tức cầm sản phẩm lên — chỉ chiếm một phần nhỏ. Nghĩa là ở mô hình truyền thống, rất nhiều nguồn lực con người bị hút vào việc di chuyển và tìm kiếm không tạo ra giá trị gia tăng.
Quy trình làm việc kiểu Goods to Person
Với Goods to Person, quan hệ này bị đảo ngược. Nhân viên đứng cố định tại trạm lấy hàng (bàn thao tác) đã được quy định và không di chuyển. Thay vào đó, AMR luồn dưới kệ lấy những chiếc kệ chứa mã hàng cần thiết ra khỏi khu vực lưu trữ và lần lượt chở đến chỗ nhân viên. Nhân viên chỉ việc lấy sản phẩm được chỉ định từ chiếc kệ vừa đến trước mặt. Lấy hàng xong, robot đưa kệ trở lại vị trí lưu trữ và chở đến chiếc kệ cần thiết tiếp theo. Nhân viên không phải đi bộ, không phải tìm kiếm, có thể tập trung hoàn toàn vào thao tác trong tầm tay.
Có thể tóm tắt các hiệu quả đạt được từ sự chuyển đổi này như sau.
- Loại bỏ thao tác “tìm & chở”: Nhân viên được giải phóng khỏi công sức tìm kệ và gánh nặng vận chuyển hàng hóa.
- Nâng cao năng suất nhờ giảm quãng đường đi bộ: Thời gian di chuyển gần như bằng không, phần thời gian đó được chuyển sang công việc tạo giá trị gia tăng là lấy hàng.
- Chuẩn hóa năng lực vận chuyển: Robot vận chuyển không biết mệt và duy trì nhịp độ ổn định nên năng lực làm việc được san phẳng, đồng thời có thể linh hoạt ứng phó với biến động mùa cao điểm — mùa thấp điểm bằng cách tăng giảm số lượng xe.
- Tiết kiệm nhân lực và giảm gánh nặng: Nhà kho logistics tiết kiệm được nhân lực, đồng thời gánh nặng thể chất của nhân viên giảm đi, góp phần cải thiện môi trường lao động và tỷ lệ gắn bó với công việc.
Goods to Person không chỉ dừng lại ở việc tự động hóa khâu vận chuyển. Đó là nỗ lực tái bố trí nhân viên từ “lao động đi bộ và tìm kiếm” sang “công việc phán đoán và tạo giá trị gia tăng”, làm thay đổi cả triết lý thiết kế của toàn bộ hiện trường. AMR luồn dưới kệ, với tư cách là phương thức hiện thực hóa triết lý này với chi phí thấp nhất và độ linh hoạt cao nhất, đang dần trở thành giải pháp tiêu chuẩn trên toàn thế giới.
Những vấn đề của hiện trường — vì sao lại là AMR luồn dưới kệ vào lúc này
Đằng sau việc cân nhắc triển khai AMR luồn dưới kệ là một số vấn đề cố hữu mà các hiện trường đều gặp phải. Dưới đây, chúng tôi sẽ đi vào cụ thể từng vấn đề tiêu biểu.
1. Thời gian tìm kiếm và vận chuyển phình to
Nhà kho càng rộng, số SKU càng nhiều thì nhân viên càng tốn thời gian khổng lồ để tìm ra chiếc kệ cần thiết. Đặc biệt tại các nhà kho thương mại điện tử xử lý từ vài nghìn đến vài chục nghìn mã hàng, chuyện phải đi bộ hàng trăm mét trong kho chỉ để lấy hàng cho một đơn hàng là không hiếm. Tùy vào nơi cần chở đến, thời gian vận chuyển kéo dài khiến số lượng xử lý trên mỗi người chạm trần. Thời gian tiêu tốn cho việc “tìm và chở” này không tạo ra giá trị gia tăng trực tiếp, nhưng vẫn liên tục được ghi nhận như một khoản chi phí nhân công.
2. Gánh nặng đi bộ và mệt mỏi thể chất
Công việc ôm hàng hóa và đi bộ quãng đường dài liên tục tạo gánh nặng lớn lên cơ thể nhân viên. Mệt mỏi mãn tính làm giảm khả năng tập trung, dẫn tới sai sót khi lấy hàng và giao nhầm hàng. Khi sự bất mãn về gánh nặng công việc và chế độ đãi ngộ tích tụ, nhân viên sẽ nghỉ việc, kéo theo vòng luẩn quẩn thiếu hụt nhân lực kinh niên.
3. Phụ thuộc vào cá nhân và lỗi con người
Nếu việc “mặt hàng nào nằm ở kệ nào” phụ thuộc vào trí nhớ và kinh nghiệm của nhân viên kỳ cựu, thì khi người đó vắng mặt, năng suất của hiện trường sẽ sụt giảm đáng kể. Sự thiếu đồng đều trong thao tác dẫn tới thiếu đồng đều về chất lượng, đồng thời chi phí đào tạo cũng tăng lên. Công việc do con người thực hiện luôn đi kèm lỗi con người, và dễ phát sinh chênh lệch giữa số lượng tồn kho thực tế với dữ liệu (sai lệch tồn kho).
4. Khó ứng phó với biến động sản lượng
Do ảnh hưởng của thương mại điện tử mở rộng cùng các đợt khuyến mãi và mùa cao điểm, sản lượng hằng ngày biến động rất mạnh. Nếu bố trí nhân sự theo đỉnh điểm thì sẽ dư thừa vào mùa thấp điểm; ngược lại, nếu cắt giảm thì mùa cao điểm sẽ không xử lý kịp và gây chậm trễ giao hàng. Hiện trường dựa vào sức người về mặt cấu trúc rất khó tăng giảm năng lực linh hoạt theo biến động này.
5. Chi phí nhân công tăng và khó tuyển dụng
Tại Thái Lan cũng như các nước ASEAN khác, chi phí nhân công tăng lên hằng năm cùng với tăng trưởng kinh tế. Đồng thời, ngày càng nhiều người lao động né tránh các công việc đơn giản, khiến việc tuyển dụng và giữ chân nhân viên kho ngày một khó khăn. Nếu có thể thay thế bằng tự động hóa những công việc tuy đơn giản nhưng lại tốn chi phí cao, doanh nghiệp sẽ vận hành được với chi phí thấp hơn.
AMR luồn dưới kệ là giải pháp đáp ứng trực diện những vấn đề này dưới các hình thức: “loại bỏ đi bộ và tìm kiếm”, “chuẩn hóa thao tác”, “điều chỉnh năng lực bằng số lượng xe” và “tiết kiệm nhân lực”. Ở chương tiếp theo, chúng ta sẽ xem xét chi tiết những lợi ích cụ thể mà việc triển khai mang lại.
Lợi ích khi triển khai — tiết kiệm nhân lực, năng suất, độ chính xác tồn kho và an toàn
Tiết kiệm nhân lực và giảm chi phí con người
Hiệu quả lớn nhất của Goods to Person nhờ AMR luồn dưới kệ là giảm số nhân sự cần thiết cho công việc lấy hàng. Vì nhân viên không phải đi lại, số lượng xử lý trên mỗi người tăng lên đáng kể, cho phép hoàn thành cùng một khối lượng hàng với ít người hơn. Việc thay thế bằng robot ở những khu vực có chi phí nhân công cao, hoặc những công việc tuy đơn giản nhưng tốn kém, mang lại kỳ vọng cắt giảm chi phí lớn cả trong ngắn hạn lẫn dài hạn. Trên thực tế, tại một nhà máy linh kiện ô tô triển khai AMR kiểu xe nâng của Hikrobot ở quy mô lớn, báo cáo cho thấy toàn nhà máy đã giảm được hơn 60 nhân viên (tuy phương thức khác với kiểu luồn dưới kệ, nhưng đây là một ví dụ về hiệu quả tiết kiệm nhân lực khi triển khai AMR).
Giảm quãng đường đi bộ và nâng cao năng suất
Với Goods to Person, nhân viên gần như không cần đi bộ. Thời gian di chuyển vốn chiếm phần đáng kể trong thời gian lấy hàng nay được cắt giảm và chuyển sang công việc lấy hàng thực tế, nhờ đó năng suất tăng vọt. Robot không mệt mỏi như con người và luôn duy trì hiệu năng ổn định, nên cũng không còn sự dao động năng suất theo khung giờ hay theo thể trạng của nhân viên. Vì robot nhận biết môi trường bằng cảm biến và phần mềm, tự động thực thi chính xác các nhiệm vụ đã được lập trình, nên vận hành logistics trở nên nhanh chóng và có độ chính xác cao.
Nâng cao độ chính xác tồn kho
AMR luồn dưới kệ vận hành trong sự liên kết với các hệ thống cấp trên (RCS, iWMS/WMS) được trình bày ở phần sau. Vì mọi thông tin về kệ nào đang ở đâu và kệ nào được chở đi vào lúc nào đều được ghi nhận, quản lý dưới dạng số, nên vị trí và số lượng tồn kho có thể nắm bắt theo thời gian thực. Nhờ không còn phải dựa vào việc tìm kệ thủ công hay ghi chép bằng tay, sai lệch tồn kho giảm đi và gánh nặng kiểm kê cũng nhẹ hơn. Điều này giúp ngăn ngừa thiếu hàng và tồn kho dư thừa, qua đó cải thiện cả dòng tiền.
Tăng mật độ lưu trữ và tận dụng hiệu quả không gian
AMR luồn dưới kệ phù hợp với mô hình lưu trữ mật độ cao, trong đó các kệ được bố trí sát nhau. Trước đây phải chừa lối đi đủ rộng cho xe nâng hoặc nhân viên di chuyển, còn với phương thức robot luồn xuống dưới kệ để vận chuyển, lối đi dành cho người có thể thu hẹp tối đa và diện tích dùng cho lưu trữ được tăng lên. Nhờ tận dụng tối đa diện tích sàn hạn chế, doanh nghiệp có khả năng tránh được việc phải mở rộng hay di dời nhà kho. Trên thực tế, có báo cáo cho thấy trường hợp kết hợp AMR với kho lập thể đã giúp cắt giảm hơn 5.000 mét vuông diện tích lưu trữ.
Cải thiện an toàn và môi trường làm việc
AMR luồn dưới kệ được trang bị các cơ cấu an toàn như nhận biết môi trường xung quanh 360 độ, laser né vật cản, thanh cản va và đèn tháp ba màu, nên di chuyển an toàn ngay cả trong môi trường có cả người lẫn thiết bị. Giao việc vận chuyển vật nặng cho robot giúp giảm những tình huống nhân viên phải ôm hàng nặng di chuyển, qua đó hạ thấp rủi ro tai nạn lao động như đau lưng hay té ngã. Gánh nặng công việc giảm sẽ nâng cao mức độ hài lòng với công việc cùng sức khỏe và an toàn, kết quả là góp phần giữ chân nhân sự. Tần suất phát sinh lỗi con người cũng giảm đi rõ rệt so với vận hành logistics bằng sức người.
Linh hoạt ứng phó với biến động
Đối với sự tăng giảm sản lượng, doanh nghiệp có thể kiểm soát năng lực một cách linh hoạt bằng cách điều chỉnh số lượng robot vận hành và số lượng trạm. Tăng số xe vào mùa cao điểm, giảm bớt vào mùa thấp điểm — khả năng ứng phó nhanh nhạy với biến động nhu cầu mà không kèm theo xung đột từ việc tuyển dụng hay sa thải nhân sự cũng là một lợi ích lớn về mặt quản trị.
Danh mục sản phẩm và cách lựa chọn
Khi lựa chọn AMR luồn dưới kệ (dòng LMR), điều quan trọng là quyết định model phù hợp với môi trường hiện trường, loại kệ và hàng hóa xử lý, cũng như năng lực xử lý mong muốn. Dưới đây là các góc nhìn để sắp xếp yêu cầu.
Các tiêu chí lựa chọn chính
- Khả năng tải (tải trọng định mức): Kiểm tra xem robot có chịu được tổng trọng lượng của chiếc kệ cần chở cùng hàng hóa chứa trong kệ đó hay không. Từ kệ hàng nhỏ nhẹ đến kệ có trọng lượng lớn, cần chọn model tương ứng với tải trọng.
- Số tầng và chiều cao của kệ: Kệ một tầng hay nhiều tầng, cùng với chiều cao kệ, sẽ làm thay đổi yêu cầu về độ ổn định thân xe và cơ cấu nâng. Vì kiểu luồn dưới lấy tiền đề là “kệ hoặc nền tảng nâng khỏi mặt sàn”, nên cũng cần kiểm tra kết cấu có cho phép luồn xuống dưới kệ hay không.
- Sự tương thích giữa kích thước kệ và kích thước thân xe: Kiểm tra để thân xe luồn được vào khoảng cách giữa các chân kệ và khe hở phía dưới, đồng thời kệ và thân xe không va chạm khi nâng. Việc có thể tận dụng kệ hiện có hay cần kệ chuyên dụng cũng là điểm cần cân nhắc.
- Chiều rộng lối đi: Có bảo đảm được chiều rộng lối đi cần thiết để robot di chuyển và xoay hay không. Kiểu luồn dưới là phương thức dễ vận hành ngay cả trong lối đi hẹp, nhưng không gian tối thiểu cần cho việc xoay tại chỗ khác nhau tùy từng model.
- Tốc độ di chuyển: Từ năng lực xử lý mong muốn (số lượt lấy hàng mỗi giờ), tính ngược lại để xác định tốc độ vận chuyển và số lượng xe cần thiết. Kiểu luồn dưới là phương thức cho phép vận chuyển với tốc độ tương đối cao.
- Thời gian vận hành và pin: Kiểm tra thời gian vận hành liên tục, thời gian sạc và thiết kế vận hành sạc tự động. Pin lithium cùng BMS (hệ thống quản lý pin) mang lại nhiều lớp bảo vệ an toàn và vận hành ổn định.
- Dạng hàng hóa và đối tượng vận chuyển: Kiểm tra khả năng tương thích tùy theo đối tượng vận chuyển như pallet, roll cage, kệ một tầng hay nhiều tầng.
Ngoài ra, trong danh mục giải pháp của Hikrobot, bên cạnh AMR luồn dưới kệ (dòng LMR) còn có các lựa chọn khác như AMR kiểu xe nâng (dòng FMR) hay loại di chuyển đa hướng (dòng QF). Nếu muốn dùng càng nâng để nhấc trực tiếp pallet hoặc vật nặng từ mặt đất rồi vận chuyển thì dòng FMR sẽ phù hợp, còn nếu coi trọng khả năng di chuyển đa hướng trong lối đi hẹp thì dòng QF có thể thích hợp hơn. Phương thức nào là tối ưu sẽ thay đổi tùy theo công đoạn muốn tự động hóa, nội dung công việc, hàng hóa cần chở và môi trường hiện trường. TOMAS TECH sẽ căn cứ vào những yếu tố đó để đề xuất cấu hình model tối ưu. Trên thực tế, việc kết hợp nhiều phương thức (vận hành phối hợp) — chẳng hạn kiểu luồn dưới đảm nhận vận chuyển tốc độ cao trên lối đi chính, còn kiểu xe nâng đảm nhận nhập xuất kho theo đơn vị pallet — cũng rất hiệu quả.
Phương thức dẫn đường và điều hướng — SLAM, QR và lai ghép
AMR luồn dưới kệ nắm bắt vị trí của chính nó và di chuyển chính xác đến kệ mục tiêu bằng cách nào? Chìa khóa nằm ở phương thức điều hướng (dẫn đường). Các phương thức tiêu biểu gồm những loại sau.
Phương thức SLAM (dẫn đường bằng laser)
SLAM (Simultaneous Localization and Mapping) là công nghệ cho phép vật thể di động vừa ước lượng vị trí bản thân vừa lập bản đồ môi trường cùng lúc, qua đó thực hiện di chuyển tự hành. Sử dụng laser radar (LiDAR) làm cảm biến chính, robot đọc hình dạng của tường, cột và giá kệ xung quanh theo thời gian thực để dựng bản đồ, rồi xác định vị trí của mình trên bản đồ đó. Ưu điểm lớn nhất của phương thức SLAM là không cần lắp đặt các hướng dẫn hay dấu mốc vật lý như băng từ hoặc mã QR trên mặt sàn. Nhờ vậy, robot có thể tự hành ngay cả trong bố cục phức tạp hay môi trường thay đổi, và đáp ứng linh hoạt khi thay đổi bố trí. Có phương thức dùng laser đơn tuyến và phương thức dùng laser nhiều tuyến, được lựa chọn tùy theo điều kiện hiện trường.
Phương thức QR / landmark
Đây là phương thức dán các landmark (dấu mốc) như mã QR lên mặt sàn theo khoảng cách nhất định, rồi dùng camera ở phần dưới thân xe đọc chúng để nắm bắt vị trí. Vì landmark trở thành điểm chuẩn rõ ràng nên độ chính xác vị trí cao, đặc biệt phù hợp để định vị chính xác trong khu vực lưu trữ mật độ cao với rất nhiều kệ xếp ngay ngắn. Do sử dụng dấu mốc vật lý nên phương thức này có mức độ tự do tương đối cao, mạnh hơn phương thức lộ trình cố định truyền thống ở khả năng thiết lập lộ trình phức tạp và bổ sung nhiệm vụ mới.
Phương thức lai ghép
Trong thực tế, có nhiều trường hợp vận hành lai ghép giữa SLAM và QR tỏ ra hiệu quả. Ví dụ, ở lối đi chính rộng rãi thì di chuyển tốc độ cao bằng SLAM có độ tự do lớn, còn ở khu vực lưu trữ kệ dày đặc thì định vị chính xác bằng mã QR hoặc dẫn đường theo vạch. Nhờ đó có thể đạt được đồng thời cả sự linh hoạt khi di chuyển lẫn độ chính xác khi định vị. Có thể thiết kế theo đặc tính hiện trường, chẳng hạn tăng tỷ trọng SLAM ở nơi thường xuyên thay đổi bố trí, hoặc tăng tỷ trọng QR ở nơi ưu tiên hàng đầu độ chính xác vị trí.
Khi lựa chọn phương thức điều hướng, điều quan trọng là cân nhắc tổng hợp môi trường hiện trường, lộ trình di chuyển, tần suất thay đổi bố trí và chi phí triển khai. Tại những hiện trường có khả năng thay đổi bố trí đột ngột hoặc vật cản gia tăng, tính linh hoạt của phương thức SLAM — vốn không phụ thuộc vào hướng dẫn vật lý — sẽ là vũ khí lớn. TOMAS TECH sẽ kiểm tra kỹ lưỡng tình hình hiện trường rồi đề xuất phương thức dẫn đường và thiết kế bản đồ tối ưu.
Kết nối hệ thống cấp trên — RCS, WMS/iWMS và WCS
AMR luồn dưới kệ không hoạt động đơn lẻ từng chiếc; chỉ khi kết nối với hệ thống cấp trên điều khiển và tối ưu hóa tập trung nhiều robot, nó mới phát huy hết giá trị thực sự. Phần này sẽ giải thích các hệ thống cốt lõi đó.
RCS (hệ thống điều khiển robot / điều khiển đội)
RCS (Robot Control System, với sản phẩm của Hikrobot là RCS-2000) là bộ não đảm nhận việc phân bổ nhiệm vụ, lập lịch và quản lý vận hành cho toàn bộ robot. Hệ thống sử dụng nhiều thuật toán lập lịch khác nhau để phân bổ nhiệm vụ tối ưu, đồng thời thông qua hoạch định lộ trình cho nhiều robot và quản lý giao thông (traffic control), điều khiển sao cho các robot phối hợp hiệu quả mà không cản trở lẫn nhau. RCS còn hỗ trợ vận chuyển xuyên suốt giữa các khung cảnh khác nhau như nhà kho và dây chuyền sản xuất. Điều khiển đội của Hikrobot đáp ứng được cả các dự án quy mô lớn, được thiết kế để quản lý tập trung số lượng lớn AMR trong một dự án đơn lẻ (tối đa ở quy mô vài trăm đến 1.000 xe). Điểm mấu chốt của điều khiển đội là dù số lượng xe tăng lên vẫn phát huy được hiệu suất vận hành tối đa mà không gây ùn tắc giao thông hay bế tắc (deadlock).
WMS / iWMS (hệ thống quản lý kho)
WMS (Warehouse Management System) là hệ thống quản lý toàn bộ nghiệp vụ kho như nhập kho, lưu trữ, lấy hàng và xuất kho, với trọng tâm là quản lý tồn kho. iWMS (iWMS-1000) của Hikrobot lấy quản lý tồn kho làm trục chính, tích hợp nhiều công nghệ khai phá dữ liệu và AI, đồng thời nhờ các thành phần phát triển low-code mà cho phép thiết lập linh hoạt và ứng phó nhanh với thay đổi nghiệp vụ. Ngoài quản lý nhiệm vụ như mã nhập kho, kiểm tra tồn kho, vị trí lưu trữ đề xuất và cấp hàng cho dây chuyền, hệ thống còn có các thuật toán nghiệp vụ nâng cao như chiến lược lưu trữ, chiến lược di chuyển, chiến lược wave, chiến lược bổ sung, cùng gợi ý lưu trữ, quản lý smart wave, quản lý heat (tần suất hoạt động) và thuật toán bố trí tồn kho. Về phiên bản chuyên biệt theo ngành, có iWMS-AUTO dành cho ngành ô tô, iWMS-3C dành cho ngành 3C và iWMS-Logistics dành cho ngành logistics như thương mại điện tử, siêu thị, thời trang, dược phẩm.
WCS (hệ thống điều khiển kho) và kiến trúc tổng thể
WCS (Warehouse Control System) là lớp điều khiển kết nối robot với các thiết bị ngoại vi như băng tải, cửa tự động, thang máy và AS/RS (kho tự động). Kiến trúc tổng thể được cấu thành từ các tầng như tầng nghiệp vụ (tầng kinh doanh), tầng quản lý và tầng thực thi; thông tin đơn hàng, chỉ thị sản xuất và nhập xuất kho nhận từ ERP/MES/WMS/OMS cấp trên sẽ được RCS chuyển đổi thành nhiệm vụ cụ thể cho robot rồi thực thi. Nhờ nền tảng low-code của dòng iData (iDataBus, iDataView, iDataFlow, iDataClient v.v.), hệ thống tích hợp được nhiều nguồn dữ liệu đa dạng, đồng thời trực quan hóa dữ liệu nghiệp vụ và tùy chỉnh báo cáo, dashboard. Hệ thống cũng hỗ trợ trực quan hóa tình trạng vận hành bằng bản sao số (Robo Mirror).
Thiết kế trạm Goods to Person
Để Goods to Person vận hành thành công, thiết kế trạm lấy hàng nơi nhân viên đứng chờ là rất quan trọng. Dừng chiếc kệ robot chở đến ở vị trí nào, nhân viên lấy hàng từ mặt nào của kệ, dùng thiết bị hiển thị (chiếu sáng chỉ vị trí, màn hình, Put-to-Light v.v.) để chỉ dẫn lấy mặt hàng nào với số lượng bao nhiêu, gọi chiếc kệ tiếp theo vào thời điểm nào — những luồng di chuyển và giao diện của trạm như vậy cần được thiết kế trong khi cân đối giữa năng lực xử lý và gánh nặng của nhân viên. Số lượng và cách bố trí trạm, số lượng robot cùng cách sắp xếp kệ đều liên quan lẫn nhau, nên chìa khóa thành công là tối ưu hóa tổng thể thông qua mô phỏng. TOMAS TECH hỗ trợ xuyên suốt từ thiết kế kết nối với hệ thống cấp trên cho tới thiết kế trạm.
Ngành ứng dụng và kịch bản sử dụng
AMR luồn dưới kệ đang được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành có nhu cầu lưu trữ mật độ cao bằng kệ và lấy hàng đa chủng loại. Dưới đây là các kịch bản tiêu biểu theo từng ngành.
Thương mại điện tử và bán lẻ
Nơi AMR luồn dưới kệ phát huy sức mạnh nhất chính là các nhà kho logistics của ngành thương mại điện tử và bán lẻ. Số SKU xử lý cực lớn, số điểm hàng trên mỗi đơn lại ít, trong khi chủng loại đơn hàng rất đa dạng — với kiểu lấy hàng nhiều chủng loại, số lượng nhỏ, tần suất cao như vậy, việc đi bộ và tìm kiếm của nhân viên trở thành nút thắt cổ chai của năng suất. Bằng cách cố định nhân viên tại trạm nhờ Goods to Person và để robot chở đến những chiếc kệ cần thiết, số lượng xử lý được nâng lên đáng kể. Khi sản lượng tăng đột biến vào các đợt khuyến mãi hay mùa cao điểm, doanh nghiệp cũng ứng phó linh hoạt bằng điều chỉnh số lượng xe. Giải pháp này còn có thể áp dụng cho việc bổ sung hàng tại cửa hàng thực và quản lý khu vực hậu cần phía sau.
3C (máy tính, viễn thông, điện gia dụng)
Ngành 3C như điện thoại thông minh, máy tính, bán dẫn, tấm nền và điện gia dụng có số lượng linh kiện lớn, vòng đời sản phẩm ngắn và đòi hỏi môi trường sạch, chuẩn hóa. AMR luồn dưới kệ vận chuyển chính xác các kệ vật tư giữa các dây chuyền hoặc tới khu vực lưu trữ, bám sát những thay đổi của sản xuất. Khi kết hợp với hệ thống chuyên biệt theo ngành như iWMS-3C, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa toàn bộ logistics nội bộ nhà máy.
Pin lithium, năng lượng mới và điện mặt trời
Lĩnh vực năng lượng mới như pin lithium và điện mặt trời là một trong những ngành có hoạt động đầu tư tự động hóa sôi động nhất những năm gần đây. Ở những bối cảnh đòi hỏi lưu trữ mật độ cao bằng kệ nhiều tầng và vận chuyển tần suất cao giữa các công đoạn, đặc tính vận chuyển tốc độ cao và mật độ lưu trữ lớn của AMR luồn dưới kệ được phát huy tối đa. Tại các hiện trường coi trọng quản lý an toàn, vận chuyển không người lái đã được chuẩn hóa đóng góp cho cả chất lượng lẫn an toàn.
Dược phẩm và chăm sóc sức khỏe
Trong logistics dược phẩm, khả năng truy xuất nguồn gốc, quản lý tồn kho chính xác và môi trường sạch sẽ, được kiểm soát là điều không thể thiếu. Nhờ sự kết nối giữa AMR luồn dưới kệ và hệ thống cấp trên, mọi thông tin về việc kệ nào được di chuyển vào lúc nào đều được ghi nhận, hiện thực hóa việc kiểm soát tồn kho chặt chẽ gắn với quản lý lô và quản lý hạn sử dụng. Việc giảm thiểu sự ra vào của con người cũng góp phần hạ thấp rủi ro nhiễm bẩn.
Thời trang, thực phẩm và các ngành khác
Ngành thời trang có tính mùa vụ mạnh, số SKU nhiều và tỷ lệ trả hàng cao, nên rất phù hợp với việc lấy hàng linh hoạt và quản lý tồn kho theo Goods to Person. Trong ngành thực phẩm, có thể vận hành kết hợp việc luân chuyển tồn kho tuân thủ FIFO (nhập trước xuất trước) với quản lý lưu trữ theo dải nhiệt độ. Ngoài ra, giải pháp AMR bao gồm kiểu luồn dưới kệ đã được triển khai trong mọi ngành phát sinh nhu cầu vận chuyển và lưu trữ theo đơn vị kệ hoặc pallet, như in ấn, linh kiện ô tô, thuốc lá, đồ uống và điện gia dụng.
Quy trình triển khai và thời gian dự kiến
TOMAS TECH hỗ trợ triển khai AMR luồn dưới kệ theo một quy trình xuyên suốt từ phân tích hiện trạng cho tới vận hành chính thức và bảo trì. Dưới đây là dòng chảy tiêu chuẩn cùng thời gian dự kiến.
1. Phân tích hiện trạng
Trước hết, chúng tôi khảo sát kỹ lưỡng quy trình nghiệp vụ hiện tại và các hệ thống đang sử dụng (WMS, ERP, MES v.v.), đồng thời xác nhận công đoạn muốn tự động hóa, nội dung công việc, hàng hóa cần chở, môi trường hiện trường và lộ trình di chuyển. Dựa trên kết quả phân tích này, chúng tôi xây dựng định hướng yêu cầu và lập báo giá. Đây là bước quyết định khung sườn cho câu hỏi “nên tự động hóa công đoạn nào, bằng phương thức nào là tối ưu”. Việc nhận thức đúng ngay từ giai đoạn này rằng vẫn có một số công đoạn khó tự động hóa cũng rất quan trọng.
2. Định nghĩa yêu cầu
Dựa trên kết quả phân tích hiện trạng, chúng tôi chốt các yêu cầu chi tiết để hệ thống có thể hiện thực hóa theo đúng vận hành thực tế. Các nội dung như mục tiêu năng lực xử lý, số lượng robot, số lượng trạm, bố cục và phạm vi kết nối với hệ thống cấp trên sẽ được cụ thể hóa.
3. Thiết kế
Thông qua các cuộc họp công đoạn liên tiếp, chúng tôi tiến hành thiết kế cơ bản, thiết kế chi tiết và chuẩn bị chuyển đổi. Công việc bao gồm thiết kế bố cục và bản đồ, chốt phương thức điều hướng, thiết kế bố trí trạm sạc và WiFi, cũng như thiết kế giao diện kết nối với hệ thống cấp trên.
4. Chế tạo và kiểm thử
Chúng tôi chế tạo, thu mua robot và xây dựng hệ thống, kiểm chứng mức độ phù hợp với nghiệp vụ rồi bước vào giai đoạn kiểm thử. Để việc triển khai diễn ra suôn sẻ, chúng tôi nghiên cứu phương án chuyển đổi từ nghiệp vụ hiện hữu. Với dự án tiêu chuẩn, thiết kế chi tiết mất khoảng 1 tháng và thời gian chế tạo tiêu chuẩn mất khoảng 2 tháng.
5. Hỗ trợ triển khai
Trong khi chạy song song với hệ thống và nghiệp vụ hiện hành, chúng tôi tổ chức các buổi đào tạo vận hành để quý vị kiểm chứng cảm nhận sử dụng thực tế. Sau khi lắp đặt phần cứng, hiệu chỉnh (commissioning) robot và commissioning hệ thống, quý vị sẽ tiến hành nghiệm thu cuối cùng. Thời gian triển khai và lắp đặt dự kiến khoảng 1,5 đến 2 tháng.
6. Vận hành chính thức
Đây là lúc chính thức bắt đầu vận hành. Ngay sau khi khởi động, chúng tôi dành khoảng 1 tháng làm giai đoạn tăng tốc (ramp-up) để đưa hệ thống đến trạng thái vận hành ổn định. Sau đó, chúng tôi tiếp tục hỗ trợ dài hạn để hệ thống vận hành an toàn và thuận tiện thông qua dịch vụ hỗ trợ bảo trì vận hành, help desk, cung cấp thông tin và các bản cập nhật. Lịch trình tổng thể thay đổi tùy quy mô dự án và điều kiện vận chuyển, nhưng với dự án tiêu chuẩn, xin quý vị dự tính khoảng từ vài tháng đến nửa năm kể từ khi ký hợp đồng đến khi vận hành chính thức. Nếu có vận chuyển từ nước ngoài, cần tính thêm thời gian tương ứng.
Các điểm cần kiểm tra trước khi triển khai
Để AMR luồn dưới kệ vận hành ổn định, có những hạng mục về môi trường hiện trường cần được kiểm tra trước khi triển khai. Việc kiểm tra trước sẽ ngăn ngừa sự cố phát sinh sau khi đưa vào sử dụng.
Tình trạng mặt sàn
Vì AMR di chuyển trên mặt sàn nên độ phẳng của sàn quyết định chất lượng vận hành. Theo tiêu chuẩn chung, độ lồi lõm của bề mặt di chuyển (chênh lệch giữa điểm cao nhất và thấp nhất trong 1 mét vuông) phải nằm dưới giá trị cho phép, độ dốc mặt đường phải được giữ ở mức nhỏ, và các bậc hay rãnh không được vượt quá giá trị quy định. Đặc biệt tại các vị trí dừng cần định vị chính xác, tuyệt đối không được có bậc hay rãnh. Mặt sàn cũng phải sạch sẽ, không có hạt bụi và rác, không trơn trượt. Trước khi triển khai, chúng tôi đo đạc, kiểm tra tình trạng mặt sàn và tiến hành sửa chữa nếu cần.
Môi trường sử dụng
Tiền đề là sử dụng trong nhà, trên mặt bằng phẳng. Cần kiểm tra trước rằng nhiệt độ và độ ẩm môi trường nằm trong phạm vi quy định (thông thường nhiệt độ khoảng 0-45℃, môi trường độ ẩm không đọng sương), không có bụi, khí dễ cháy, khí gây nổ hay khí ăn mòn, và sóng điện từ mạnh, ánh sáng tán xạ, siêu âm hay nhiễu tĩnh điện không ảnh hưởng đến hoạt động của robot. Vật thể trong suốt hoặc phản xạ cao (như kính, thép không gỉ) sẽ ảnh hưởng đến hiệu năng nhận dạng của cảm biến, do đó cần xem xét biện pháp đối ứng phù hợp với môi trường.
Môi trường truyền thông và WiFi
Vì robot giao tiếp với hệ thống cấp trên qua mạng không dây nên môi trường WiFi ổn định là không thể thiếu. Cần bảo đảm cường độ sóng đủ mạnh trong khu vực robot hoạt động (mức tham chiếu thông thường là mạnh hơn -65dBm) và thiết kế kênh sao cho các điểm truy cập lân cận không gây nhiễu lẫn nhau. Việc bố trí AP cũng phải tính đến suy hao sóng do vật che chắn như tường. Để phòng ngừa mất kết nối, khuyến nghị dự phòng AC (bộ điều khiển không dây) và kết hợp sử dụng UPS (nguồn điện liên tục).
Thiết bị sạc và nguồn điện
Cần bảo đảm vị trí lắp đặt trạm sạc và dung lượng nguồn điện. Trạm sạc cần mạch nguồn tương ứng với từng model (mức tham chiếu thông thường là từ 2000W trở lên cho mỗi trạm), cùng các điều kiện như nhiệt độ và độ ẩm môi trường, thông gió tốt, không có bụi ăn mòn hay gây nổ. Từ số lượng xe vận hành và khối lượng nhiệm vụ, chúng tôi thiết kế số lượng và cách bố trí trạm sạc cần thiết. Về phía máy chủ, cũng cần xem xét lắp đặt UPS để phòng mất điện đột ngột và cấu hình hot standby nếu cần thiết.
Thiết kế an toàn
Tại hiện trường có cả người và robot, thiết kế an toàn là điều không thể thiếu. Cần thống nhất trước việc phân chia khu vực di chuyển và khu vực làm việc, quy tắc vận hành dừng khẩn cấp, cách xử lý khi kệ hoặc hàng hóa nhô ra và lệch vị trí, cũng như cách xử lý khi hàng hóa vượt quá kích thước. Độ chính xác dừng của robot đặc biệt quan trọng khi phải liên động với robot khác hoặc với thiết bị. TOMAS TECH sẽ kiểm tra những điểm này qua khảo sát hiện trường rồi đề xuất thiết kế giúp vận hành an toàn và ổn định.
Chế độ bảo trì và hỗ trợ
Hệ thống tự động hóa không phải cứ triển khai xong là kết thúc; giá trị thực sự nằm ở việc duy trì vận hành ổn định trong thời gian dài. TOMAS TECH cung cấp dịch vụ bảo trì và hỗ trợ liên tục kể cả sau khi vận hành chính thức.
Hỗ trợ vận hành và hỗ trợ khôi phục
Chúng tôi thiết lập đầu mối hỗ trợ và cung cấp dịch vụ hỗ trợ vận hành qua điện thoại, email. Khi xảy ra sự cố phần mềm, chúng tôi thực hiện hỗ trợ khôi phục nhằm giảm thiểu tối đa ảnh hưởng đến hoạt động của hiện trường. Không chỉ trong giai đoạn khởi động ngay sau khi bắt đầu vận hành, chúng tôi còn tiếp tục theo sát cả sau khi hệ thống đã ổn định.
Cung cấp phần mềm phiên bản nâng cấp
Khi có cải tiến chức năng phần mềm, chúng tôi sẽ cung cấp phiên bản nâng cấp. Việc cung cấp phần mềm mới nhất tương thích với hệ điều hành mới nhất giúp quý khách không phải mua lại phần mềm khi thay mới máy chủ, qua đó giảm chi phí vòng đời. Hệ thống luôn được duy trì ở trạng thái mới nhất và an toàn.
Bảo trì phần cứng và cài đặt lại
Khi phần cứng của máy chủ hoặc robot gặp hỏng hóc, công ty chúng tôi hoặc nhà sản xuất phần cứng sẽ thực hiện sửa chữa tại chỗ bao gồm cả thay thế linh kiện (tùy chọn). Nếu sau khi sửa chữa cần cài đặt lại phần mềm, chúng tôi sẽ tiến hành công việc khôi phục. Chúng tôi bảo vệ tính sẵn sàng của toàn hệ thống từ cả hai phương diện phần cứng và phần mềm. Với những hiện trường có số lượng xe vận hành lớn, chúng tôi cũng đề xuất kế hoạch dự phòng máy và kiểm tra định kỳ.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q1. AMR luồn dưới kệ và AMR kiểu xe nâng khác nhau ở điểm nào?
A. Kiểu luồn dưới kệ (LMR) là phương thức luồn xuống dưới kệ hoặc xe đẩy, nâng nguyên cả kệ lên để vận chuyển. Vì chở được nguyên chiếc kệ chứa nhiều mã hàng nên phù hợp với lấy hàng đa chủng loại theo Goods to Person và lưu trữ mật độ cao. Trong khi đó, kiểu xe nâng (FMR) là phương thức dùng càng nâng để nhấc trực tiếp pallet hoặc vật nặng từ mặt đất rồi vận chuyển, phù hợp với nhập xuất kho theo đơn vị pallet và cất hàng lên kệ cao. Vì phương thức tối ưu khác nhau tùy dạng hàng hóa và công đoạn xử lý, việc lựa chọn theo đặc thù hiện trường là rất quan trọng.
Q2. Có thể dùng nguyên kệ và nhà kho hiện có không?
A. Điều này tùy thuộc vào kích thước kệ và tình trạng mặt sàn của hiện trường. Do kết cấu luồn xuống dưới kệ, kiểu này đòi hỏi đáp ứng các điều kiện như khoảng cách giữa các chân kệ, khe hở phía dưới và độ bền của kệ. Có trường hợp tận dụng được kệ hiện có, cũng có trường hợp nên thay thế bằng kệ chuyên dụng. Trước tiên, xin cho phép chúng tôi kiểm tra hiện trường trong bước phân tích hiện trạng để đề xuất phương án tối ưu.
Q3. Có đáp ứng được khi thay đổi bố trí không?
A. Có thể đáp ứng. Nếu áp dụng phương thức SLAM, do không cần lắp đặt hướng dẫn vật lý trên mặt sàn nên hệ thống bám theo linh hoạt cả khi thay đổi bố trí. Chỉ cần cập nhật bản đồ là có thể ứng phó với việc sắp xếp lại kệ và thay đổi luồng di chuyển. Với những hiện trường thường xuyên thay đổi bố trí, chúng tôi sẽ đề xuất thiết kế lấy SLAM làm chủ đạo.
Q4. Triển khai từ mấy xe là được? Có thể bắt đầu quy mô nhỏ không?
A. Chúng tôi thiết kế số lượng xe theo quy mô hiện trường và năng lực xử lý mục tiêu. Cũng có thể khởi động quy mô nhỏ (small start): triển khai ở phạm vi nhỏ trước để kiểm chứng hiệu quả, rồi tăng dần số lượng xe theo từng giai đoạn. Vì điều khiển đội bằng RCS hỗ trợ mở rộng số lượng xe nên có thể thiết kế hướng tới việc bổ sung trong tương lai. Chúng tôi khuyến nghị cách tiếp cận: trước hết thu hẹp công đoạn muốn tự động hóa, vừa kiểm chứng hiệu quả đầu tư vừa mở rộng dần.
Q5. Có kết nối được với WMS hay ERP hiện có không?
A. Có thể kết nối. RCS-2000 kết nối được với các hệ thống cấp trên như WMS, ERP, MES, OMS thông qua giao diện tiêu chuẩn, chuyển đổi thông tin đơn hàng và nhập xuất kho thành nhiệm vụ của robot rồi thực thi. Chúng tôi sẽ đề xuất thiết kế kết nối tận dụng hệ thống hiện có. Ngoài ra, khi kết hợp với iWMS chính hãng của Hikrobot, quý vị còn có thể vận hành đồng bộ từ quản lý tồn kho đến chỉ thị vận chuyển.
Q6. Thời gian vận hành và việc sạc pin như thế nào?
A. Khi dung lượng pin giảm xuống dưới một mức nhất định, robot tự động quay về trạm sạc và trở lại nhiệm vụ sau khi sạc xong. Bằng cách thiết kế hợp lý số lượng xe và cách bố trí trạm sạc, trên thực tế có thể vận hành gần như liên tục. Pin lithium cùng BMS (hệ thống quản lý pin) mang lại nhiều lớp bảo vệ an toàn, giúp vận hành ổn định.
Q7. Chi phí triển khai khoảng bao nhiêu?
A. Chi phí thay đổi rất nhiều tùy theo số lượng và model robot, cấu hình hệ thống cấp trên, số lượng trạm, các hạng mục thi công phụ trợ bao gồm WiFi và thiết bị sạc, cũng như phạm vi hệ thống cần kết nối. Chúng tôi sẽ báo giá riêng dựa trên yêu cầu của hiện trường, bao gồm cả phần mềm, phụ kiện ngoài thân máy, các tùy chọn và chi phí phát sinh thêm. Trước hết, xin quý vị hãy trao đổi với chúng tôi từ bước phân tích hiện trạng.
Q8. Mất bao lâu để triển khai xong?
A. Tùy thuộc quy mô dự án và điều kiện vận chuyển, nhưng với dự án tiêu chuẩn, tính từ khi ký hợp đồng, trải qua thiết kế chi tiết, chế tạo, vận chuyển, triển khai và giai đoạn khởi động, thời gian đến khi vận hành chính thức dự kiến khoảng từ vài tháng đến nửa năm. Nếu có vận chuyển từ nước ngoài hoặc yêu cầu tùy chỉnh, cần tính thêm thời gian tương ứng. Kế hoạch triển khai sẽ được chúng tôi trình bày dưới dạng lịch trình cụ thể ngay ở giai đoạn phân tích hiện trạng.
Kết luận — cùng AMR luồn dưới kệ kiến tạo tương lai cho hiện trường
AMR luồn dưới kệ (kiểu Latent / LMR) là giải pháp cốt lõi cho cuộc chuyển đổi hiện trường, biến logistics truyền thống “người đi bộ đến chỗ hàng hóa” thành Goods to Person “hàng hóa đến chỗ con người”. Luồn xuống dưới kệ, nâng cả kệ lên và chở đến chỗ nhân viên — thao tác đơn giản này loại bỏ lao động không tạo giá trị gia tăng là đi bộ và tìm kiếm, đồng thời mang lại lời giải cho mọi vấn đề của hiện trường: tiết kiệm nhân lực, nâng cao năng suất, cải thiện độ chính xác tồn kho, tăng mật độ lưu trữ, nâng cao an toàn và linh hoạt ứng phó với biến động.
Và giá trị thực sự của nó chỉ được phát huy khi kết hợp đồng thời điều hướng linh hoạt bằng SLAM và QR, điều khiển đội quy mô lớn bằng RCS, kết nối với hệ thống cấp trên như iWMS/WMS/WCS, cùng thiết kế trạm tỉ mỉ. Trong nhiều ngành có nhu cầu lưu trữ mật độ cao bằng kệ và lấy hàng đa chủng loại như thương mại điện tử và bán lẻ, 3C, pin lithium và năng lượng mới, dược phẩm, thời trang hay thực phẩm, AMR luồn dưới kệ đang dần trở thành tiêu chuẩn của hiện trường.
TOMAS TECH cung cấp cho khách hàng ngành sản xuất và logistics tại Thái Lan cùng khu vực ASEAN các giải pháp tự động hóa ứng dụng AMR của Hikrobot, xuyên suốt từ phân tích hiện trạng, định nghĩa yêu cầu, thiết kế, kết nối hệ thống, hỗ trợ triển khai cho tới bảo trì dài hạn. “Nên tự động hóa công đoạn nào, bằng phương thức nào và đến mức độ nào” — lời giải tối ưu cho câu hỏi ấy khác nhau ở từng hiện trường. Chính vì vậy, chúng tôi luôn bắt đầu bằng việc phân tích hiện trường một cách kỹ lưỡng.
Quý vị đang cân nhắc triển khai AMR luồn dưới kệ, hoặc mới ở giai đoạn “muốn biết liệu giải pháp này có hiệu quả với hiện trường của mình hay không”, xin đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi. Đội ngũ chuyên viên sẽ tận tình hỗ trợ từ việc sắp xếp các vấn đề của hiện trường, đề xuất giải pháp tối ưu, xây dựng kế hoạch triển khai cho đến báo giá riêng. Mức phí sẽ được báo giá riêng theo yêu cầu của từng hiện trường. Trước hết, xin quý vị liên hệ qua đầu mối dưới đây.
Liên hệ tại đây: https://tomastc.com/vn/contact/