DX (Digital Transformation) hay chuyển đổi số trong lĩnh vực sản xuất là việc ứng dụng công nghệ số nhằm thay đổi mô hình kinh doanh truyền thống để nâng cao hiệu quả hoạt động và tạo ra giá trị mới cho doanh nghiệp.
Bằng cách thu thập và quản lý tập trung (Centralized Management) dữ liệu từ hiện trường như nhập hàng, sản xuất, quản lý tồn kho cho đến giao hàng, doanh nghiệp có thể nhìn thấy rõ toàn bộ quy trình vận hành một cách trực quan hơn.
Sự chuyển đổi này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động mà còn trở thành “hạt giống” cho việc tạo ra những giá trị mới cho doanh nghiệp trong dài hạn.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cùng tìm hiểu về định hướng DX trong ngành sản xuất, đồng thời đi sâu vào các ví dụ triển khai thực tế tại Thái Lan một trong những cứ điểm sản xuất quan trọng ở nước ngoài của nhiều doanh nghiệp.
Mục lục
1 DX là gì?
2 DX trong lĩnh vực sản xuất
2.1 DX trong lĩnh vực sản xuất là gì?
2.2 Thách thức của DX trong ngành sản xuất: Bài toán “Vách đá năm 2025”
2.3 Mục tiêu chiến lược của DX trong ngành sản xuất
2.4 Trường hợp điển hình về ứng dụng DX trong ngành sản xuất
2.4.1 Trường hợp điển hình ①: Công ty Toyota Motor – Nhà máy thông minh với IoT
2.4.2 Trường hợp điển hình ②: Công ty Daikin Industries – Nền tảng IoT dành cho nhà máy
3 Tình hình chuyển đổi số (DX) tại Thái Lan
3.1 Những thách thức công ty phải đối mặt
3.2 Cơ cấu tổ chức của Bộ Kinh tế Số và Xã hội Thái Lan
3.3 Hoạt động đầu tư của depa vào các doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực DX
3.4 Hoạt động đầu tư của depa vào các doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực DX
3.4.1 Ví dụ ① Startup cung cấp dịch vụ chia sẻ xe (Carsharing) đầu tiên tại Thái Lan
3.4.2 Ví dụ ② Nền tảng kỹ thuật số nhằm tối ưu hóa hoạt động logistics
3.4.3 Ví dụ ③ Hệ thống tiết kiệm năng lượng dựa trên công nghệ DX
3.5 Định hướng phát triển trong tương lai của Văn phòng Xúc tiến Kinh tế Số
4 Tóm tắt: Hoạt động DX của lĩnh vực sản xuất tại Thái Lan
DX là gì?
DX là Digital Transformation, có nghĩa là “Việc công nghệ thông tin (IT) phát triển và thâm nhập vào xã hội sẽ làm cho cuộc sống của con người trở nên tốt đẹp hơn trên mọi phương diện.“ Khái niệm này được đề xuất bởi Eric Stolterman.
Ngoài ra, Ministry of Economy, Trade and Industry (METI) cũng đã đưa ra định nghĩa về DX trong tài liệu “Hướng dẫn thúc đẩy DX”(DX推奨ガイドライン):
「企業がビジネス環境の激しい変化に対応し、データとデジタル技術を活用して、顧客や社会のニーズを基に、製品やサービス、ビジネスモデルを変革するとともに、業務そのものや、組織、プロセス、企業文化・風土を変革し、競争上の優位性を確立すること。 」
“DX là khả năng của doanh nghiệp trong việc thích ứng với những thay đổi nhanh chóng của môi trường kinh doanh thông qua việc sử dụng dữ liệu và công nghệ số như công cụ để chuyển đổi sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng và xã hội; đồng thời cải tổ quy trình “Nói cách khác, trước đây việc ứng dụng công nghệ số chủ yếu chỉ nhằm mục đích “nâng cao hiệu quả công việc”. Tuy nhiên, ngày nay, khái niệm DX đã chuyển sang hướng “nâng cấp và chuyển đổi toàn diện mô hình kinh doanh cũng như văn hóa doanh nghiệp” nhằm thích ứng với những thay đổi nhanh chóng của thời đại số.”
DX trong lĩnh vực sản xuất
DX hay Digital Transformation có mục tiêu quan trọng là “chuyển đổi toàn diện mô hình kinh doanh và cơ cấu tổ chức”. Vậy trong lĩnh vực sản xuất, chúng ta nên ứng phó với DX như thế nào?
Điều quan trọng là phải nắm bắt được những vấn đề mà các doanh nghiệp Nhật Bản đang đối mặt hiện nay, đồng thời từng bước xem xét việc ứng dụng DX nhằm đạt được các mục tiêu phù hợp.
Việc thấu hiểu toàn diện cả vấn đề và mục tiêu sẽ góp phần giúp quá trình triển khai DX phát huy hiệu quả thực tiễn trong ngành sản xuất.
DX trong lĩnh vực sản xuất là gì?
Nhật Bản đã định hướng xã hội tương lai dựa trên khái niệm “Society 5.0”, một xã hội nơi thế giới thực và thế giới số được kết hợp hài hòa với nhau. Sau đó, vào tháng 3 năm 2017, một định hướng bổ sung dành cho lĩnh vực công nghiệp mang tên “Connected Industries” đã được đề xuất. Khái niệm này đề cập đến việc “máy móc, công nghệ và con người” được kết nối với nhau thông qua dữ liệu nhằm tạo ra những giá trị mới và góp phần giải quyết các vấn đề xã hội. Yếu tố cốt lõi đứng sau khái niệm này chính là IoT và AI. Khi được ứng dụng vào dây chuyền sản xuất, các công nghệ này sẽ tạo ra những chuyển đổi thực sự. Và đó cũng chính là hình ảnh mà nhiều doanh nghiệp đang hướng tới trong quá trình thúc đẩy DX trong lĩnh vực sản xuất.
Thách thức của DX trong ngành sản xuất: Bài toán “Vách đá năm 2025”
Khi nói đến quá trình chuyển đổi số, một trong những vấn đề lớn thường gặp chính là các “hệ thống cũ” (Legacy Systems) vẫn đang được sử dụng trong nhiều doanh nghiệp.
Theo báo cáo của Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản (METI), khoảng 80% doanh nghiệp Nhật Bản hiện vẫn đang sử dụng các hệ thống cũ có cấu trúc phức tạp, lạc hậu và khó sửa đổi. Những hệ thống này không còn khả năng đáp ứng khối lượng dữ liệu khổng lồ ngày càng gia tăng hiện nay, đồng thời cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro như khó khăn trong việc bảo trì và chuyển giao hệ thống, nguy cơ bị tấn công mạng, thiệt hại do tai nạn hoặc thiên tai, cũng như nguy cơ mất mát hoặc rò rỉ dữ liệu.
Nếu hệ thống này tiếp tục tồn tại mà không được cải tiến, mức độ rủi ro sẽ ngày càng gia tăng, đặc biệt là từ năm 2025 trở đi, khi lực lượng nhân sự IT dần nghỉ hưu và nhiều phần mềm hay hệ thống khác cũng kết thúc thời gian hỗ trợ. Điều này có thể dẫn đến thiệt hại kinh tế lên tới 12 nghìn tỷ yên mỗi năm – cao gấp khoảng 3 lần so với hiện nay.
Tình trạng này được gọi là “Vách đá năm 2025” và đang trở thành một vấn đề cấp thiết mà lĩnh vực sản xuất cần nhanh chóng xử lý.
Mục tiêu chiến lược của DX trong ngành sản xuất
Mặc dù việc giải quyết vấn đề Legacy System là một nhiệm vụ cấp bách, nhưng thông qua kết quả khảo sát ý kiến từ nhiều doanh nghiệp, có thể thấy một khía cạnh khác rằng phần lớn các công ty đều cho rằng mục tiêu của DX là “cải tiến và chuyển đổi quy trình làm việc theo hướng hiệu quả hơn” cũng như “thay đổi mô hình kinh doanh truyền thống để phù hợp với bối cảnh thời đại mới”.
Nói cách khác, các khoản đầu tư công nghệ của đa số doanh nghiệp Nhật Bản không chỉ tập trung vào tính hiện đại hay tiên tiến của công nghệ, mà còn đặc biệt chú trọng đến việc nâng cao năng suất và hiệu quả vận hành trong thực tế.
Đối với các nhà quản lý trong lĩnh vực sản xuất, đây là một vấn đề không nên xem nhẹ, bởi đó chính là bước khởi đầu cho quá trình chuyển đổi doanh nghiệp hướng tới một tương lai bền vững.

Báo cáo「我が国ものづくり産業の課題と対応の方向性に関する調査」(Nghiên cứu về các vấn đề và phương hướng ứng phó của ngành công nghiệp sản xuất tại Nhật Bản) (Tháng 12/2019)
Trường hợp điển hình về ứng dụng DX trong ngành sản xuất
Trong bối cảnh nhiều doanh nghiệp chú trọng cải thiện hiệu quả hoạt động.
Câu hỏi là có những công ty nào đã thực sự triển khai DX và họ đã áp dụng theo hình thức nào?
Trong nội dung dưới đây, chúng tôi xin giới thiệu hai ví dụ tiêu biểu về việc ứng dụng DX một cách thực tiễn trong lĩnh vực sản xuất.
Trường hợp điển hình ①: Công ty Toyota Motor – Nhà máy thông minh với IoT

| Tóm tắt tổng quan | Toyota đã khởi xướng khái niệm “Nhà máy IoT” với mục tiêu xây dựng một nền tảng chia sẻ dữ liệu, kết nối liên tục giữa quá trình phát triển – thị trường – nhà máy thông qua hệ thống số hóa. Khái niệm này còn bao gồm việc tiêu chuẩn hóa các thiết bị chưa được kết nối với hệ thống IoT, chẳng hạn như các máy móc chưa hỗ trợ IoT, đồng thời xây dựng các tiêu chuẩn giao diện nhằm mở rộng phương thức này sang Chuỗi kỹ thuật (Engineering Chain) và Chuỗi cung ứng (Supply Chain). |
| Phương hướng triển khai / Các hoạt động doanh nghiệp đã thực hiện | Trong dự án “Nhà máy IoT”, Toyota đã lên kế hoạch đầu tư từng bước trong khoảng thời gian từ 2 đến 3 năm nhằm xây dựng một nền tảng chia sẻ dữ liệu bao phủ nhiều nhà máy khác nhau. Trong lĩnh vực sản xuất, công ty cũng đã kết hợp phương pháp “Toyota Production System (TPS)” với công nghệ số. Theo đó, mỗi nhân viên được tạo điều kiện để tự đề xuất các chủ đề cải tiến quy mô nhỏ của riêng mình, sau đó trực tiếp thử nghiệm, cải tiến và đánh giá hiệu quả thực tế. Đây được xem là cách thúc đẩy phương thức tiếp cận từ dưới lên (Bottom-up), đồng thời góp phần phát triển nguồn nhân lực trong nội bộ doanh nghiệp. |
| Kết quả đạt được | Từ những thành công đạt được của dự án “Nhà máy IoT”, Toyota đã mở rộng việc ứng dụng các dữ liệu và ý tưởng thu được sang quá trình chuyển đổi số trong cả Chuỗi kỹ thuật (Engineering Chain) và Chuỗi cung ứng (Supply Chain). Công ty bắt đầu triển khai ở những lĩnh vực có khả năng tạo ra giá trị gia tăng, chẳng hạn như nâng cao chất lượng sản phẩm, tăng cường năng lực cạnh tranh của sản phẩm, cũng như đáp ứng các yêu cầu và quy định pháp lý. |
| Thách thức có thể đối mặt trong tương lai | Mặc dù quá trình thúc đẩy chuyển đổi số có vai trò hết sức quan trọng, nhưng một yếu tố không thể thiếu chính là các biện pháp đảm bảo an ninh mạng (Cybersecurity). Toyota cho rằng việc thúc đẩy DX và tăng cường bảo mật an ninh cần phải được triển khai song song với nhau. Hơn nữa, để hệ thống số vận hành ổn định và mang lại hiệu quả thực sự trong dài hạn, doanh nghiệp còn cần có sự thấu hiểu và hợp tác từ toàn bộ tổ chức nội bộ cũng như các đối tác trong toàn bộ chuỗi cung ứng. |
Trường hợp điển hình ②: Công ty Daikin Industries – Nền tảng IoT cho nhà máy

| Tóm tắt tổng quan | Toyota đã khởi xướng mô hình “Nhà máy IoT” với mục tiêu xây dựng nền tảng chia sẻ dữ liệu, kết nối liên tục các quy trình phát triển – thị trường – nhà máy thông qua hệ thống số hóa. Mô hình này còn bao gồm việc tiêu chuẩn hóa các thiết bị chưa kết nối IoT, như máy móc chưa hỗ trợ IoT, đồng thời xây dựng tiêu chuẩn cho các giao diện nhằm mở rộng ứng dụng sang Chuỗi Kỹ thuật (Engineering Chain) và Chuỗi Cung ứng (Supply Chain). |
| Phương hướng triển khai / Các hoạt động doanh nghiệp đã thực hiện | Trong dự án “Nhà máy IoT”, Toyota đã lên kế hoạch đầu tư từng bước trong khoảng thời gian từ 2 đến 3 năm nhằm xây dựng một nền tảng chia sẻ dữ liệu bao phủ nhiều nhà máy khác nhau. Trong lĩnh vực sản xuất, công ty cũng đã kết hợp phương pháp “Toyota Production System (TPS)” với công nghệ số. Theo đó, mỗi nhân viên được tạo điều kiện để tự đề xuất các chủ đề cải tiến quy mô nhỏ của riêng mình, sau đó trực tiếp thử nghiệm, cải tiến và đánh giá hiệu quả thực tế. Đây được xem là cách thúc đẩy phương thức tiếp cận từ dưới lên (Bottom-up), đồng thời góp phần phát triển nguồn nhân lực trong nội bộ doanh nghiệp. |
| Kết quả đạt được | Từ những thành công đạt được của dự án “Nhà máy IoT”, Toyota đã mở rộng việc ứng dụng các dữ liệu và ý tưởng thu được sang quá trình chuyển đổi số trong cả Chuỗi kỹ thuật (Engineering Chain) và Chuỗi cung ứng (Supply Chain). Công ty bắt đầu triển khai ở những lĩnh vực có khả năng tạo ra giá trị gia tăng, chẳng hạn như nâng cao chất lượng sản phẩm, tăng cường năng lực cạnh tranh của sản phẩm, cũng như đáp ứng các yêu cầu và quy định pháp lý. |
| Thách thức có thể đối mặt trong tương lai | Để có thể linh hoạt ứng phó với những biến động của chuỗi cung ứng toàn cầu, chúng tôi tập trung rà soát và xác định những công đoạn vẫn còn phụ thuộc vào việc liên kết dữ liệu thông qua con người, đặc biệt trong lĩnh vực mua sắm vật tư và BOM (Bill of Materials). Đồng thời, chúng tôi cũng thúc đẩy quá trình chuyển đổi số và tiêu chuẩn hóa hệ thống nhằm xây dựng một nền tảng vận hành thống nhất. |
Tình hình chuyển đổi số (DX) tại Thái Lan
Bài viết này sẽ trình bày về tình hình và những nỗ lực thúc đẩy Chuyển đổi số (DX) tại Thái Lan.
Hiện nay, Thái Lan đang không ngừng đẩy mạnh quá trình chuyển đổi số và phát triển DX, trong đó Bộ Kinh tế Số và Xã hội (Ministry of Digital Economy and Society) đóng vai trò là cơ quan chủ quản nòng cốt. Qua bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu về Tầm nhìn (Vision), Sứ mệnh (Mission) và Phương hướng triển khai của Bộ, nhằm giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò cũng như định hướng của chính phủ Thái Lan trong công cuộc thúc đẩy nền kinh tế số.
Những thách thức công ty phải đối mặt
Để thúc đẩy quá trình chuyển đổi số của quốc gia một cách hệ thống, Thái Lan đã thành lập Bộ Công nghệ Thông tin và Truyền thông (ICT) vào tháng 10 năm 2002.
Sau đó, vào ngày 16 tháng 9 năm 2016, bộ máy đã được tái cơ cấu và đổi tên thành Bộ Kinh tế Số và Xã hội (Ministry of Digital Economy and Society – MDES), đi kèm với việc cải tổ các đơn vị nội bộ trực thuộc để phù hợp với vai trò mới. Bộ có chức năng lập quy hoạch, thúc đẩy và phát triển nền kinh tế số trong nước, với tầm nhìn là:
“Đi đầu trong việc ứng dụng công nghệ và đổi mới sáng tạo số nhằm hướng tới mục tiêu Thái Lan 4.0.”
6 sứ mệnh cốt lõi của Bộ bao gồm:
1. Giám sát, theo dõi và đánh giá các chính sách, kế hoạch hành động và luật pháp liên quan đến phát triển kinh tế – xã hội số, thống kê và khí tượng; đồng thời tăng cường niềm tin vào việc sử dụng công nghệ số một cách an toàn và bảo mật.
2. Đề xuất định hướng chính sách, chiến lược và pháp luật liên quan đến quá trình chuyển đổi số, bao gồm cả lĩnh vực thống kê và khí tượng; nhằm xây dựng niềm tin trong việc sử dụng công nghệ số một cách an toàn và đáng tin cậy.
3. Phát triển, quản lý và giám sát hạ tầng thông tin liên lạc và viễn thông nhằm hỗ trợ sự tăng trưởng kinh tế và xã hội của đất nước.
4. Thúc đẩy ứng dụng công nghệ và đổi mới sáng tạo số; hỗ trợ nghiên cứu và phát triển (R&D) cũng như phát triển nguồn nhân lực số nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của quốc gia và chất lượng cuộc sống của người dân.
5. Đẩy mạnh tích hợp và nâng cao hiệu quả quản lý của chính phủ thông qua việc kết nối, liên thông dữ liệu giữa các cơ quan ban ngành bằng công nghệ số.
6. Quản lý hệ thống thống kê quốc gia và phát triển lĩnh vực khí tượng nhằm hỗ trợ quá trình ra quyết định của chính phủ, đồng thời cung cấp các dịch vụ hiệu quả đáp ứng tốt nhu cầu của người sử dụng.

Cơ cấu tổ chức của Bộ Kinh tế Số và Xã hội Thái Lan
Bộ Kinh tế Số và Xã hội Thái Lan có 4 đơn vị trực thuộc cốt lõi, bao gồm các cơ quan chính phủ và doanh nghiệp nhà nước sau đây:
1. Văn phòng Phát triển Giao dịch Điện tử (ETDA)
2. Công ty Cổ phần Viễn thông Quốc gia (NT)
3. Công ty TNHH Bưu điện Thái Lan (Thailand Post)
4. Văn phòng Xúc tiến Kinh tế Số (depa)

Hoạt động đầu tư của depa vào các doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực DX
Văn phòng Xúc tiến Kinh tế Số (Digital Economy Promotion Agency: depa) là cơ quan chủ quản cốt lõi của Thái Lan, đóng vai trò quan trọng trong việc liên tục thúc đẩy và đầu tư vào các cộng đồng startup trong lĩnh vực Chuyển đổi số (DX) nội địa.
Không chỉ dừng lại ở vai trò đầu tư, depa còn là nền tảng kết nối mạng lưới giữa các startup công nghệ số và các doanh nghiệp công nghệ. Cơ quan này thường xuyên tổ chức nhiều hoạt động đa dạng nhằm ươm tạo doanh nghiệp, giúp các dự án có thể mở rộng quy mô (scale-up) ra thị trường trong nước và quốc tế. Đồng thời, depa cũng triển khai các hoạt động kết nối giao thương (Business Matching) nhằm gia tăng cơ hội thương mại và hợp tác trong tương lai.

Hoạt động đầu tư của depa vào các doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực DX
Văn phòng Xúc tiến Kinh tế Số (Digital Economy Promotion Agency: depa) đóng vai trò thúc đẩy và đầu tư vào các doanh nghiệp khởi nghiệp (startup) tiềm năng trong lĩnh vực Chuyển đổi số (DX) tại Thái Lan. Trong phần này, chúng tôi xin đưa ra một số ví dụ về các công ty tiêu biểu đã nhận được sự hỗ trợ từ depa, nhằm minh họa rõ nét về định hướng đầu tư trong thế giới kinh doanh số của Thái Lan.
Ví dụ ① Startup cung cấp dịch vụ chia sẻ xe (Carsharing) đầu tiên tại Thái Lan

Tên công ty :
Haupcar (Công ty TNHH Haupcar)
Mô hình kinh doanh :
Haupcar là startup cung cấp dịch vụ chia sẻ xe (Carsharing) đầu tiên tại Thái Lan. Công ty đã phát triển nền tảng hỗ trợ đặt xe, mở khóa và sử dụng xe thông qua ứng dụng di động. Giải pháp này giúp người dùng có thể tiếp cận xe 24/7 mà không cần nhân viên giao nhận xe trực tiếp, đồng thời áp dụng phương thức tính phí theo giờ mà không yêu cầu thanh toán thuê theo ngày.
Dịch vụ này được thiết kế nhằm đáp ứng phong cách sống của thế hệ trẻ tại các đô thị lớn, thúc đẩy xu hướng sử dụng chung tài nguyên (kinh tế chia sẻ) và giúp giảm bớt gánh nặng chi phí sở hữu ô tô cá nhân.
Website :
http://www.haupcar.com/
Ví dụ ② Nền tảng kỹ thuật số nhằm tối ưu hóa hoạt động logistics

Tên công ty :
Logisty (Công ty TNHH Logisty)
Mô hình kinh doanh :
Logisty là startup công nghệ logistics chuyên phát triển nền tảng kết nối các nhà cung cấp dịch vụ vận chuyển lại với nhau, tạo điều kiện cho việc trao đổi đơn hàng hoặc phương tiện một cách linh hoạt. Giải pháp này giúp tối đa hóa tỷ lệ sử dụng phương tiện, cắt giảm thời gian xe trống/chạy rỗng (Idle Time) và nâng cao lợi nhuận tổng thể của hệ thống logistics.
Bên cạnh đó, nền tảng của Logisty còn góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng và tối ưu hóa hiệu quả trong quy trình vận tải một cách bền vững.
Website :
https://www.logisty.asia/
Ví dụ ③ Hệ thống tiết kiệm năng lượng dựa trên công nghệ DX

Tên công ty :
ENRES (Công ty TNHH Energy Response)
Mô hình kinh doanh :
ENRES là startup chuyên tối ưu hóa hiệu quả quản lý năng lượng trong các tòa nhà thương mại và nhà máy công nghiệp, nơi thường vận hành nhiều hệ thống phụ để kiểm soát và quản lý các cơ sở vật chất khác nhau.
Bằng cách ứng dụng công nghệ IoT vào việc lắp đặt cảm biến và hệ thống điều khiển, công ty tiến hành thu thập dữ liệu tiêu thụ năng lượng tại nhiều vị trí. Sau đó, dữ liệu này được phân tích bằng Trí tuệ nhân tạo (AI) nhằm tìm ra phương thức vận hành hệ thống đạt hiệu suất tối ưu và giảm thiểu lượng điện năng tiêu thụ đến mức thấp nhất.
Hơn nữa, giải pháp này có khả năng mở rộng quy mô để kiểm soát lưới điện ở cấp khu vực hoặc thành phố, qua đó hỗ trợ quá trình phát triển Thành phố thông minh (Smart City) và giảm tải mức tiêu thụ điện năng tối đa trong các khung giờ cao điểm.
Website :
https://enres.co/
Định hướng phát triển trong tương lai của Văn phòng Xúc tiến Kinh tế Số
Văn phòng Xúc tiến Kinh tế Số (depa) đã đầu tư vào đa dạng các lĩnh vực khởi nghiệp (startup), từ ứng dụng gọi xe đầu tiên của Thái Lan, hệ thống đặt lịch massage trực tuyến, cho đến các nền tảng tài chính ứng dụng công nghệ blockchain. Mặc dù không thể liệt kê toàn bộ tại đây, nhưng những dự án này đã phản ánh rõ nét cam kết hỗ trợ các doanh nghiệp đổi mới sáng tạo trên nhiều phương diện.
Trong lĩnh vực công nghệ năng lượng, depa chú trọng thúc đẩy ứng dụng IoT và AI nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, hướng tới mục tiêu là các tòa nhà thương mại và nhà máy công nghiệp, những nhóm có mức tiêu thụ điện năng cao. Việc hỗ trợ các giải pháp tối ưu hóa năng lượng được xem là vô cùng thiết yếu trong bối cảnh Thái Lan vẫn đang phải đối mặt với nhiều thách thức về sản xuất năng lượng trong nước.
Đối với lĩnh vực logistics, điển hình như Logisty đã phát triển nền tảng nhằm tối ưu hóa hoạt động giao nhận hàng hóa. Người dùng có thể đăng ký và sử dụng nền tảng để tiếp cận dịch vụ vận chuyển phù hợp nhất. Điều này không chỉ nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng mà còn gia tăng hiệu suất vận hành cho các nhà cung cấp dịch vụ vận tải. Hiện nay, khi lĩnh vực thương mại điện tử tại Thái Lan đang tăng trưởng bùng nổ, đây chắc chắn là một thị trường có tiềm năng mở rộng rất lớn trong tương lai.
Và bản thân depa cũng không ngừng nỗ lực thúc đẩy các startup số này kiến tạo những cơ hội mới thông qua công nghệ kỹ thuật số. Đồng thời, cơ quan cũng mang sứ mệnh gia tăng số lượng các doanh nghiệp khởi nghiệp số có năng lực cạnh tranh cao, góp phần thúc đẩy nền kinh tế số của Thái Lan phát triển một cách bền vững.
Tóm tắt: Hoạt động DX của lĩnh vực sản xuất tại Thái Lan
Trong việc triển khai chuyển đổi số (DX) thuộc lĩnh vực sản xuất, điều quan trọng là phải bắt đầu từ những bước đi nhỏ, đồng thời duy trì một tầm nhìn rõ ràng về mục tiêu dài hạn.
Trong số các doanh nghiệp Nhật Bản đang hoạt động tại Thái Lan, hiện nay có không ít đơn vị đã bắt đầu áp dụng các công cụ IoT nhằm tăng cường thu thập dữ liệu.
Tuy nhiên, tính đến thời điểm hiện tại, vẫn còn nhiều đơn vị chưa thể tối ưu hóa việc khai thác và sử dụng nguồn dữ liệu đã thu thập được.
Sơ đồ dưới đây thể hiện Lộ trình (Roadmap) chuyển đổi số (DX) do Tập đoàn Mitsubishi Electric xây dựng.
Mục tiêu tối thượng là phát triển khả năng liên kết dữ liệu sản xuất với hệ thống CNTT (IT) thông qua các thiết bị IoT tại nhà máy, nhằm cho phép thu thập dữ liệu từ hiện trường sản xuất theo thời gian thực (real-time), đồng thời khai thác nguồn dữ liệu đó vào việc phân tích và cải tiến quy trình vận hành.
Việc bắt đầu từ khâu thu thập dữ liệu trong giai đoạn đầu sẽ giúp triển khai DX một cách cụ thể, thiết thực và phù hợp với thực trạng tại hiện trường nhà máy.
Khi có thể phân tích một cách toàn diện dữ liệu từ cả Chuỗi kỹ thuật (Engineering Chain) và Chuỗi cung ứng (Supply Chain), doanh nghiệp sẽ có thể nâng cao hiệu suất sản xuất, đồng thời tối ưu hóa chi phí cho toàn bộ quy trình sản xuất.
